Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 374
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3847ꪉꪺꪉnguỗngvòiChưa xác định
ꪉꪺꪉ ꪋ꫁ꪱꪉ: vòi voi
#3848ꪉꪺꪉnguỗngngồngChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪉꪺꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ: cải ngồng non
#3849ꪉꪺꪉnguỗngcờChưa xác định
ꪉꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: cờ ngô
#3850ꪉꪺꪉnguỗngdảiđấtChưa xác định
ꪉꪺꪉ ꪝꪴ: dải núi
#3843ꪉ꫁ꪺꪀ ꪉ꫁ꪺꪀnguộc nguộcleo lẻoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ ꪉ꫁ꪺꪀ ꪉ꫁ꪺꪀ: nước trong leo lẻo
#3844ꪉ꫁ꪺꪥ ꪉ꫁ꪺꪥnguội nguội—Chưa xác định—
#3846ꪉ꫁ꪺꪙnguộnngóncâyChưa xác định
ꪶꪄꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪚ ꪉ꫁ꪺꪙ: đắng như lá ngón
#3851ꪉꪺꪚnguộpúpChưa xác định
ꪀꪴꪚ ꪉꪺꪚ ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁: nón úp bươm bướm
#3852ꪉꪺꪚnguộpchụpChưa xác định
ꪉꪺꪚ ꪜꪱ: chụp cá
#3854ꪉꪺꪒnguộtsápChưa xác định
ꪉꪺꪚ ꪕꪱ ꪵꪔꪀ: sáp bôi nẻ
#3653ꪹꪈꪱngàusầuvhChưa xác định—
#3661ꪼꪈngàyngayChưa xác định
ꪼꪜ ꪼꪈ: đi ngay
#3662ꪼꪈngàyngayChưa xác định
ꪼꪈ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪑꪰꪉ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: ngay cả người già cũng còn đi học
#3654ꪼꪈ ꪹꪎꪱ꫁ngày sảusầu muộn, sầu nãovhChưa xác định
ꪢꪳ꪿ꪙ ꪹꪓꪷꪥ ꪹꪈꪱ ꪹꪎꪱ꫁: sầu đời muôn thu
#3637ꪈ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱꪫngán ngaolẳng khẳngChưa xác định
ꪎꪴꪉ ꪈ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱꪫ: cao lẳng khẳng
#3608ꪉꪱngãvừngcâyChưa xác định—
#3609ꪉꪱngãngàChưa xác định
ꪉꪱ ꪋ꫁ꪱꪉ: ngà voi
#3611ꪉꪱngãgiơChưa xác định
ꪉꪱ ꪀꪾ꫁ ꪜ꫁ꪽ: giơ nắm tay
#8162ꪉꪱngãhomChưa xác định
ꪉꪱ ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: hom giỏ cá
#3614ꪉꪱ ꪉꪰꪀngã ngặcdí, dứChưa xác định
ꪄꪾ꪿ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪉꪱ ꪉꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: cầm gậy dí vào đầu