Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11626 | ꪩꪰꪀ ꪵꪩꪀ | lặc lẹk | — | Chưa xác định | — |
| #11627 | ꪩꪰꪀ ꪵꪩꪙ | lặc lẽn | lui lủivh | Chưa xác định | ꪩꪰꪀ ꪵꪩꪙ ꪠꪸꪫ ꪼꪜ꪿: lui lủi đi biệt |
| #11628 | ꪩꪰꪀ ꪹꪩꪸꪣ | lặc lễm | trộm cắp | Chưa xác định | ꪩꪰꪀ ꪹꪩꪸꪣ ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: trộm cắp của công |
| #11694 | ꪩꪰꪉ | lẵng | xe | Chưa xác định | ꪩꪰꪉ ꪼꪢ: xe sợi |
| #11695 | ꪩꪰꪉ | lẵng | lên gân | Chưa xác định | * ꪩꪰꪉ ꪁꪷ꪿ ꪩꪰꪉ ꪵꪄꪙ: lên gân lên cốt |
| #11408 | ꪩꪱ | lã | lựucây | Chưa xác định | — |
| #11409 | ꪩꪱ | lã | lìa, rời | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪩꪱ ꪉ꪿ꪱ: lá lìa cành |
| #11410 | ꪩꪱ | lã | oải | Chưa xác định | ꪹꪚꪸꪒ ꪩꪱ: lưỡi câu oải |
| #11411 | ꪩꪱ | lã | ngãng | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪰꪀ ꪜꪱꪀ ꪩꪱ ꪮꪮꪀ: không thích nói ngãng ra |
| #11412 | ꪩꪱ ꪊꪱꪀ | lã chák | chia lìavh | Chưa xác định | ꪩꪱ ꪊꪱꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪠꪉ: chia lìa mỗi người một phương |
| #11413 | ꪩꪱ ꪼꪜ꪿ | lã páy | xa lìavh | Chưa xác định | ꪩꪱ ꪼꪜ꪿ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: xa lìa quê hương |
| #11467 | ꪩꪱꪀ | lạk | năm phần trăm của một triệu | Chưa xác định | — |
| #11468 | ꪩꪱꪀ | lạk | lôi, kéo | Chưa xác định | ꪩꪱꪀ ꪵꪄꪙ: lôi tay; kéo tay |
| #11469 | ꪩꪱꪀ | lạk | lê | Chưa xác định | ꪩꪱꪀ ꪭꪱꪥ ꪵꪤꪚ: lê dép |
| #11470 | ꪩꪱꪀ | lạk | giật tạm | Chưa xác định | ꪩꪱꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ ꪝꪽ: giật tạm mấy chục nghìn |
| #11471 | ꪩꪱꪀ ꪁ꪿ꪱꪣ | lạk kam | lê lết | Chưa xác định | ꪹꪎ ꪄꪱ ꪬꪰꪀ ꪩꪱꪀ ꪁ꪿ꪱꪣ ꪼꪜ: hổ gãy chân lên lết đi |
| #11473 | ꪩꪱꪀ ꪅ꫁ꪱꪥ | lạk khại | — | Chưa xác định | — |
| #11472 | ꪩꪱꪀ ꪒꪲꪙ | lạk đìn | kéo lê | Chưa xác định | ꪭꪮꪥ ꪼꪣ꫁ ꪩꪱꪀ ꪒꪲꪙ ꪼꪜ: vết cây kéo lê |
| #11476 | ꪩꪱꪀ ꪗ꫁ꪱꪥ | lạk thại | lôi xệchvật dài | Chưa xác định | ꪩꪱꪀ ꪗ꫁ꪱꪥ ꪶꪔ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: lôi xệch con lươn ra |
| #11474 | ꪩꪱꪀ ꪩꪲ꫁ꪙ | lạk lịn | lè nhè, kè nhè, bè nhè | Chưa xác định | ꪼꪏ꪿ ꪹꪧ꫁ꪫ ꪘ꪿ꪮꪥ ꪵꪨ ꪵꪐ: |