Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 373
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3720ꪉꪸꪫ ꪈꪲꪒngiễu ngítưỡn ẹoChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪉꪸꪫ ꪈꪲ ꪉꪸꪫ ꪈꪲꪒ: đi ưỡn a ưỡn ẹo
#3712ꪉꪸ꫁ꪙngiệnnấc, renChưa xác định
ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪢꪸꪒ ꪉꪸ꫁ꪙ: nút chai vào hết nấc
#3716ꪉꪸ꫁ꪉngiệngnghếchChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪉꪸ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ: trâu nghếch sừng
#3717ꪉꪸ꫁ꪉngiệnggiơChưa xác định
ꪉꪸ꫁ꪉ ꪎꪨꪰꪉ ꪻꪬ꫁ ꪕꪾꪚ: giơ lưng cho đánh
#3718ꪉꪸ꫁ꪉngiệnggiángChưa xác định
ꪉꪸ꫁ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪁꪱꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: giáng cho một trận
#3736ꪉ꪿ꪫꪱngoavả, ngõacâyChưa xác định—
#3737ꪉ꪿ꪫꪱngoabành bạnhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪉ꪿ꪫꪱ: mặt bành bạnh
#3742ꪉ꪿ꪫꪱꪉngoangquaytừ từChưa xác định
ꪹꪭ ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪭ꪿ꪺ: thuyền trở mũi
#3743ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱngoang ngọaluẩn quẩnChưa xác định
ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ: luẩn quẩn ở trong chợ
#3744ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱngoang ngọabơ vơChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪫꪱꪉ ꪎꪸ ꪩꪴꪀ ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ: mẹ mất con bơ vơ
#3756ꪉ꪿ꪮꪥngoi—Chưa xác định—
#3757ꪉ꪿ꪮꪥngoitàn tật, tậtChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪉ꪿ꪮꪥ: ngã cây bị tàn tật
#3758ꪉ꪿ꪮꪥ ꪵꪁꪫꪥngoi kõequè quặtChưa xác định—
#3770ꪉ꪿ꪮꪣngomrũthân mềmChưa xác định
ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱꪥ ꪉ꪿ꪮꪣ: lúa sém nắng chết rũ
#3775ꪉ꪿ꪮꪙngonkhúcChưa xác định
ꪉ꪿ꪮꪙ ꪙꪾ꫁: khúc sông
#3776ꪉ꪿ꪮꪙngonmẩuChưa xác định
ꪉ꪿ꪮꪙ ꪁꪺꪙ ꪹꪢꪱ꫁ ꪖ꪿ꪺꪀ:
#3777ꪉ꪿ꪮꪙngonkhuChưa xác định
ꪉ꪿ꪮꪙ ꪜ꪿ꪱ: khu rừng
#3741ꪉꪫꪱꪀngoạkngảnh, đoáiChưa xác định—
#3853ꪈꪺꪒ ꪈꪺꪒnguốt nguốtlia lịaChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ ꪬꪺ ꪈꪺꪒ ꪈꪺꪒ: lắc đầu lia lịa
#3845ꪉꪺꪣnguỗmđậyChưa xác định
ꪉꪺꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: đậy nồi cơm