Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7635 | ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ | tháp thệng | nhom | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ: gầy nhom |
| #2315 | ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ | khdọc khdọc | nhon nhón | Tính từ | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ: em bé chạy nhon nhón |
| #10450 | ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ | mẽn mo | nhu nhú, lú nhú | Chưa xác định | ꪉꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿: mầm đậu nhu nhú |
| #2163 | ꪹꪄꪱ ꪶꪕꪣ | khàu tỗm | nhunghươu, nai | Danh từ | : |
| #11344 | ꪥꪴ꪿ꪣ ꪥꪴ꪿ꪣ | dum dum | nhung nhúc, lúc nhúc | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪘꪮꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪥꪴ꪿ꪣ ꪥꪴ꪿ꪣ: giòi bọ nhung nhúc |
| #3374 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪺꪀ ꪐꪺꪀ | ón uốk nhuốk | nhuyễn | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩ꫁ꪺ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪺꪀ ꪐꪺꪀ: vải lụa nhuyễn |
| #4601 | ꪋꪳꪣ | chữm | nhuần | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪋꪳꪣ: mưa nhuần |
| #6031 | ꪑꪴꪙ | nhũn | nhuận | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪑꪴꪙ: năm nhuận |
| #11112 | ꪤꪰꪒ | dắt | nhuốmvh, vật thể | Chưa xác định | ꪤꪰꪒ ꪤꪱ ꪵꪒꪉ: nhuốm màu đỏ |
| #11519 | ꪩꪱꪉ | lãng | nhuộmbằng sản vật | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪉ ꪹꪚꪱ: vải nhuộm nâu |
| #5973 | ꪑ꫁ꪮꪣ | nhọm | nhuộm | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪮꪣ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: nhuộm quần áo |
| #1233 | ꪁ꫁ꪽ ꪙꪲꪙ | kặn nĩn | nhuộm chàm | Động từ | : |
| #4847 | ꪻꪎ꪿ ꪋꪲ꪿ | sáư chi | nhuộm răng đen | Chưa xác định | — |
| #13561 | ꪹꪭꪙ | hưỡn | nhà | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: nhà mới |
| #13563 | ꪹꪭꪙ ꪁ꫁ꪱ | hưỡn kạ | nhà buôn | Chưa xác định | — |
| #13562 | ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪸꪚ | hưỡn bếp | nhà bếp | Chưa xác định | — |
| #13567 | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ | hưỡn dảo | nhà cửa | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: nhà cửa sạch sẽ |
| #13577 | ꪹꪭꪙ ꪵꪄꪀ | hưỡn khék | nhà khách | Chưa xác định | — |
| #13590 | ꪹꪭꪙ ꪔꪷ꪿ ꪀꪲ꪿ | hưỡn tó kí | nhà kê | Chưa xác định | — |
| #13574 | ꪹꪭꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ | hưỡn heo | nhà mồ | Chưa xác định | — |