Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3616 | ꪉ꪿ꪱ | nga | ngành | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪱ ꪚꪮꪀ ꪎꪮꪙ: ngành giáo dục |
| #3624 | ꪉ꪿ꪱꪥ | ngai | dễ | Chưa xác định | * ꪫ꪿ꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ: nói dễ làm khó |
| #3625 | ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿ | ngai dáy | dễ dàng | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪣꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿: đi lại dễ dàng |
| #3626 | ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿ | ngai dáy | dễ dãi | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿: người dễ dãi |
| #3631 | ꪉ꪿ꪱꪣ | ngam | ngàm, chẽ | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: ngàm cột nhà |
| #3632 | ꪉ꪿ꪱꪣ | ngam | kẽ | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪱꪣ ꪣꪳ: kẽ tay |
| #3633 | ꪉ꪿ꪱꪣ ꪉꪱ | ngam ngã | ngoẫm | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪈꪱꪣ ꪉꪱ: lấy cây làm ngoẵm |
| #3634 | ꪉ꪿ꪱꪣ ꪶꪉꪀ | ngam ngộk | kềnh càng | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪲꪒ ꪉ꪿ꪱꪣ ꪶꪉꪀ: bị ghẻ kềnh càng |
| #3635 | ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪗꪷꪩ꫁ | ngam thlợ | chạc | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪗꪷꪩ꫁ ꪼꪣ꫁: chạc cây |
| #3636 | ꪉ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱ | ngan nga | vênh váo, vênh vang | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪉ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱ: mặt vênh váo |
| #3648 | ꪉ꪿ꪱꪫ ꪉ꪿ꪱꪫ | ngao ngao | rì rì | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪉ꪿ꪱꪫ ꪉ꪿ꪱꪫ ꪵꪜꪀ ꪬꪮꪥ ꪼꪔ꪿: đi rì rì như sên bò |
| #3658 | ꪹꪉꪱ꪿ | ngau | âm ỉ, lâm râm, ngấm ngầm | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪉꪱ꪿: đau âm ỉ; đau lâm râm |
| #3659 | ꪹꪉꪱ꪿ ꪹꪨꪱ꫁ | ngau lảu | say nguộimệt vì ngấm rượu | Chưa xác định | — |
| #3660 | ꪻꪉ꪿ | ngaư | bợn | Chưa xác định | ꪻꪉ꪿ ꪄꪴ꪿ꪙ: bợn bụi |
| #3691 | ꪵꪉ꪿ꪣ | ngem | chẽchỏ | Chưa xác định | — |
| #3711 | ꪉꪸꪙ | ngiễn | nghiện | Chưa xác định | ꪉꪸꪙ ꪁꪺꪙ: nghiện thuốc |
| #3713 | ꪉꪸꪉ | ngiễng | xùđộng vật | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪉꪸꪉ ꪶꪄꪙ: gà xù lông |
| #3714 | ꪉꪸꪉ | ngiễng | khểnh | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪉꪸꪉ: răng khểnh |
| #3715 | ꪉꪸꪉ ꪀ꫁ꪮꪥ | ngiễng kỏi | chìa ngón tay útđiệu bộ | Chưa xác định | — |
| #3719 | ꪉꪸꪫ | ngiễu | vải rừngcây | Chưa xác định | — |