Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 372
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3616ꪉ꪿ꪱngangànhChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪚꪮꪀ ꪎꪮꪙ: ngành giáo dục
#3624ꪉ꪿ꪱꪥngaidễChưa xác định
* ꪫ꪿ꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ: nói dễ làm khó
#3625ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿ngai dáydễ dàng Chưa xác định
ꪼꪜ ꪣꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿: đi lại dễ dàng
#3626ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿ngai dáydễ dãiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿: người dễ dãi
#3631ꪉ꪿ꪱꪣngamngàm, chẽChưa xác định
ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: ngàm cột nhà
#3632ꪉ꪿ꪱꪣngamkẽChưa xác định
ꪉ꪿ꪱꪣ ꪣꪳ: kẽ tay
#3633ꪉ꪿ꪱꪣ ꪉꪱngam ngãngoẫmChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪈꪱꪣ ꪉꪱ: lấy cây làm ngoẵm
#3634ꪉ꪿ꪱꪣ ꪶꪉꪀngam ngộkkềnh càngChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪲꪒ ꪉ꪿ꪱꪣ ꪶꪉꪀ: bị ghẻ kềnh càng
#3635ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪗꪷꪩ꫁ngam thlợchạcChưa xác định
ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪗꪷꪩ꫁ ꪼꪣ꫁: chạc cây
#3636ꪉ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱngan ngavênh váo, vênh vangChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪉ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱ: mặt vênh váo
#3648ꪉ꪿ꪱꪫ ꪉ꪿ꪱꪫngao ngaorì rìChưa xác định
ꪼꪜ ꪉ꪿ꪱꪫ ꪉ꪿ꪱꪫ ꪵꪜꪀ ꪬꪮꪥ ꪼꪔ꪿: đi rì rì như sên bò
#3658ꪹꪉꪱ꪿ngauâm ỉ, lâm râm, ngấm ngầmChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪉꪱ꪿: đau âm ỉ; đau lâm râm
#3659ꪹꪉꪱ꪿ ꪹꪨꪱ꫁ngau lảusay nguộimệt vì ngấm rượuChưa xác định—
#3660ꪻꪉ꪿ngaưbợnChưa xác định
ꪻꪉ꪿ ꪄꪴ꪿ꪙ: bợn bụi
#3691ꪵꪉ꪿ꪣngemchẽchỏChưa xác định—
#3711ꪉꪸꪙngiễnnghiệnChưa xác định
ꪉꪸꪙ ꪁꪺꪙ: nghiện thuốc
#3713ꪉꪸꪉngiễngxùđộng vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪉꪸꪉ ꪶꪄꪙ: gà xù lông
#3714ꪉꪸꪉngiễngkhểnhChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪉꪸꪉ: răng khểnh
#3715ꪉꪸꪉ ꪀ꫁ꪮꪥngiễng kỏichìa ngón tay útđiệu bộChưa xác định—
#3719ꪉꪸꪫngiễuvải rừngcâyChưa xác định—