Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 371
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11400ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸꪒlả liếtnhấp nhôvhChưa xác định
ꪼꪨ ꪶꪩꪉ ꪡꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸꪒ: trôi theo sóng nhấp nhô
#11398ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁lả lỉaút ítChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁: con út ít
#11399ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁lả lỉasau cùngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪭꪮꪒ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁: người đến sau cùng
#11402ꪨ꫁ꪱ ꪩꪴꪙlả lũn—Chưa xác định—
#11401ꪨ꫁ꪱ ꪶꪨꪚlả lốp—Chưa xác định—
#11406ꪨ꫁ꪱ ꪻꪔ꫁lả tảưcuối bếptrong nhàChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪠꪲꪉ ꪼꪡ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪻꪔ꫁: ngồi sưởi lửa ở cuối bếp
#12078ꪨ꫁ꪺlủamaiChưa xác định
ꪁꪽ ꪨ꫁ꪺ: cán mai
#11677ꪨ꫁ꪽlẳnvắt sổChưa xác định
ꪨ꫁ꪽ ꪵꪄꪙ ꪹꪎ꫁: vắt sổ tay áo
#11705ꪩꪁꪳꪚlkựpcộp, cộmChưa xác định
ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ: dày cộp; dày cộm
#11883ꪩꪮꪀlọktướcChưa xác định
ꪩꪮꪀ ꪘꪰꪉ ꪼꪣ꫁: tước vỏ cây
#11884ꪩꪮꪀlọklộtChưa xác định
ꪉꪴ ꪩꪮꪀ ꪋꪱꪚ: rắn lột xác
#11885ꪩꪮꪀlọkhồi sinh, tái sinhChưa xác định
ꪤꪱ ꪩꪮꪀ: thuốc hồi sinh; thuốc trường sinh
#11886ꪩꪮꪀ ꪋꪱꪚlọk chạplột xác, thoát xácChưa xác định—
#11914ꪩꪮꪉlõng—một loại bẫy chim mồi bằng mối có cánhChưa xác định—
#11915ꪩꪮꪉlõng—Chưa xác định—
#11916ꪩꪮꪉlõngthôngChưa xác định
ꪩꪮꪉ ꪹꪢꪉ: thông mương
#11917ꪩꪮꪉ ꪎꪲ꫁ꪙlõng sỉnváy lótChưa xác định—
#11936ꪩꪮꪒlọtlọtChưa xác định
ꪜꪸꪙ ꪩꪮꪒ ꪹꪎꪷꪉ: tấm lọt sàng
#11937ꪩꪮꪒlọtchuiChưa xác định
ꪩꪮꪒ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪙ ꪼꪜ: chui qua gầm bàn
#11938ꪩꪮꪒlọtxuyênChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪩꪮꪒ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪼꪜ: bắn xuyên qua cây chuối