Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 371
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10945ꪣꪳꪒ ꪁꪾ꪿mựt kămtối xẩmChưa xác định—
#10949ꪣꪳꪒ ꪣꪺmựt mũamịt mù, tù mù, mông lungChưa xác định
ꪝꪴ ꪎꪴꪉ ꪣꪳꪒ ꪣꪺ: nối cao mịt mù
#10950ꪣꪳꪒ ꪜꪲ꫁ꪙmựt pỉntối mịtChưa xác định
ꪼꪜ ꪕꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪣꪳꪒ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: đi đá bóng tối mịt mới về
#10947ꪣꪳꪒ ꪒꪾmựt đằmtối đen, tối om, tối mù, tối tăm, mờ mịtChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪣꪳꪒ ꪒꪾ: trong nhà tối đen
#10951ꪣꪳꪒ ꪮꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣmựt ửm khựmmịt mờChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ ꪮꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣ: bầu trời mịt mờ
#7953ꪙ꪿ꪱꪣnambùnnonChưa xác định
* ꪬꪮꪥ ꪻꪒ ꪬꪮꪥ ꪻꪚ꪿ ꪀꪲꪙ ꪙ꪿ꪱꪣ: ốc nào mà ốc chẳng ăn bùn
#7957ꪙ꪿ꪱꪙnannganconChưa xác định—
#7970ꪙ꪿ꪱꪉnangđầuChưa xác định
ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: đầu dây
#7971ꪙ꪿ꪱꪉnangmốiChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪢ: gỡ mối chỉ
#7972ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉnang luỗngđường hướngChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪥ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉ ꪻꪢ꪿: theo đường hướng mới
#7994ꪹꪙꪱ꪿nauủngChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪹꪙꪱ꪿: cam ủng
#7995ꪹꪙꪱ꪿naunẫuChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪙꪱ꪿: đu đủ chín nẫu
#7996ꪹꪙꪱ꪿naurữaChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪙꪱ꪿ ꪮꪮꪀ: vết thương rữa ra
#8003ꪼꪙ꪿naynởdo ngâmChưa xác định
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪼꪙ꪿ ꪮꪮꪀ: hạt đậu nở ra
#8118ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣnem nemtầm ngẩmChưa xác định
* ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ ꪄ꫁ꪱ ꪉꪴ ꪔꪱꪥ: tầm ngẩm đánh chết rắn; tầm ngẩm đáng chết voi
#8119ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣnem nemnhỏ nhẻChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ: ăn nói nhỏ nhẻ
#8136ꪵꪙ꪿ꪫneođáiChưa xác định
ꪼꪜ ꪵꪙ꪿ꪫ: đi đái
#8137ꪵꪙ꪿ꪫ ꪤꪮꪒneo dótđái són, đái dắtChưa xác định—
#8138ꪵꪙ꪿ꪫ ꪶꪕꪣneo tỗmđái dầmChưa xác định—
#3615ꪉ꪿ꪱngacànhChưa xác định
* ꪣꪲ ꪼꪣ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪉ꪿ꪱ: có cây mới có cành