Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11912 | ꪨ꫁ꪮꪉ | lỏng | mángloại to | Chưa xác định | ꪹꪀꪱ꪿ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪮꪱ ꪙꪾ꫁ ꪹꪎ꪿ ꪙꪱ: bắc máng dẫn nước vào ruộng |
| #11913 | ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉ | lỏng lưởng | xộc xệch | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪠꪴꪀ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉ: gói sách buộc xộc xệch |
| #11899 | ꪨ꫁ꪮꪙ | lỏn | trọc, trọc lóc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪨ꫁ꪮꪙ: đầu trọc; đầu trọc lóc |
| #11900 | ꪨ꫁ꪮꪙ | lỏn | trụi | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪮꪙ ꪻꪚ: trụi lá |
| #11901 | ꪨ꫁ꪮꪙ | lỏn | kĩgiã gạo | Chưa xác định | ꪕꪒ ꪨ꫁ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪨ꪿ꪮꪙ: giã kỹ gạo trắng |
| #11902 | ꪨ꫁ꪮꪙ | lỏn | phai màu, phai | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪨ꫁ꪮꪙ: áo phải màu |
| #11903 | ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁꪩꪷ꪿ | lỏn klo | trụi lủi, trọc lốc | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁꪩꪷ꪿: lá trụi lủi |
| #11904 | ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁ꫁ꪮꪀ | lỏn kọc | — | Chưa xác định | — |
| #11873 | ꪨ꫁ꪮꪥ | lỏi | sũng, đẫm | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪮꪥ ꪙꪾ꫁: sũng nước; đẫm nước |
| #11874 | ꪨ꫁ꪮꪥ | lỏi | tiêu chảy | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪨ꫁ꪮꪥ: bị tiêu chảy |
| #11875 | ꪨ꫁ꪮꪥ ꪯꪩꪮꪒ | lỏi olọt | ướt rườn rượt | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪨ꫁ꪮꪥ ꪯꪩꪮꪒ: tóc ướt rườn rượt |
| #11393 | ꪨ꫁ꪱ | lả | cuối | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪱ ꪜꪲ: cuối năm |
| #11394 | ꪨ꫁ꪱ | lả | út, rốt lòng | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ: con út |
| #11395 | ꪨ꫁ꪱ | lả | — | Chưa xác định | — |
| #11396 | ꪨ꫁ꪱ | lả | —vh | Chưa xác định | — |
| #11407 | ꪨ꫁ꪱ ꪎꪴꪒ | lả sút | cuối cùng, sau hết | Chưa xác định | ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ ꪹꪕ꪿ ꪨ꫁ꪱ ꪎꪴꪒ: gặp nhau lần cuối cùng |
| #11405 | ꪨ꫁ꪱ ꪐ꪿ꪮꪥ | lả nhói | em thương, út yêuvh | Chưa xác định | — |
| #11404 | ꪨ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ | lả nặm | cuối sông, hạ lưu | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ: cuối sông Đà; hạ lưu sông Đà |
| #11397 | ꪨ꫁ꪱ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁ | lả bók mạy | em yêu, anh yêuvh | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪱ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁ ꪑꪰꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪕꪱꪉ ꪻꪒ?: em yêu còn xa cách phương nao? |
| #11403 | ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒ | lả lút | rút cục, rốt cuộc | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒ ꪣꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪎꪰꪉ: rút cục chẳng được gì |