Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 370
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11912ꪨ꫁ꪮꪉlỏngmángloại toChưa xác định
ꪹꪀꪱ꪿ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪮꪱ ꪙꪾ꫁ ꪹꪎ꪿ ꪙꪱ: bắc máng dẫn nước vào ruộng
#11913ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉlỏng lưởngxộc xệchChưa xác định
ꪬꪷ꪿ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪠꪴꪀ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉ: gói sách buộc xộc xệch
#11899ꪨ꫁ꪮꪙlỏntrọc, trọc lócChưa xác định
ꪬꪺ ꪨ꫁ꪮꪙ: đầu trọc; đầu trọc lóc
#11900ꪨ꫁ꪮꪙlỏntrụiChưa xác định
ꪨ꫁ꪮꪙ ꪻꪚ: trụi lá
#11901ꪨ꫁ꪮꪙlỏnkĩgiã gạoChưa xác định
ꪕꪒ ꪨ꫁ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪨ꪿ꪮꪙ: giã kỹ gạo trắng
#11902ꪨ꫁ꪮꪙlỏnphai màu, phaiChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪨ꫁ꪮꪙ: áo phải màu
#11903ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁꪩꪷ꪿lỏn klotrụi lủi, trọc lốcChưa xác định
ꪻꪚ ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁꪩꪷ꪿: lá trụi lủi
#11904ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁ꫁ꪮꪀlỏn kọc—Chưa xác định—
#11873ꪨ꫁ꪮꪥlỏisũng, đẫmChưa xác định
ꪨ꫁ꪮꪥ ꪙꪾ꫁: sũng nước; đẫm nước
#11874ꪨ꫁ꪮꪥlỏitiêu chảyChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪨ꫁ꪮꪥ: bị tiêu chảy
#11875ꪨ꫁ꪮꪥ ꪯꪩꪮꪒlỏi olọtướt rườn rượtChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪨ꫁ꪮꪥ ꪯꪩꪮꪒ: tóc ướt rườn rượt
#11393ꪨ꫁ꪱlảcuốiChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪜꪲ: cuối năm
#11394ꪨ꫁ꪱlảút, rốt lòngChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ: con út
#11395ꪨ꫁ꪱlả—Chưa xác định—
#11396ꪨ꫁ꪱlả—vhChưa xác định—
#11407ꪨ꫁ꪱ ꪎꪴꪒlả sútcuối cùng, sau hếtChưa xác định
ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ ꪹꪕ꪿ ꪨ꫁ꪱ ꪎꪴꪒ: gặp nhau lần cuối cùng
#11405ꪨ꫁ꪱ ꪐ꪿ꪮꪥlả nhóiem thương, út yêuvhChưa xác định—
#11404ꪨ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁lả nặmcuối sông, hạ lưuChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ: cuối sông Đà; hạ lưu sông Đà
#11397ꪨ꫁ꪱ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁lả bók mạyem yêu, anh yêuvhChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁ ꪑꪰꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪕꪱꪉ ꪻꪒ?: em yêu còn xa cách phương nao?
#11403ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒlả lútrút cục, rốt cuộcChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒ ꪣꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪎꪰꪉ: rút cục chẳng được gì