Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 37
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11655ꪩꪾ꪿ ꪒꪴlăm đù—Chưa xác định—
#11663ꪨꪽ ꪕꪴ꫁lằn tụ—phát súng đại bác báo hiệu trong đên giao thừaChưa xác định—
#11674ꪨ꪿ꪽ ꪵꪮ꫁ꪉlắn ẻng—Chưa xác định—
#11679ꪩ꪿ꪽ ꪹꪚꪸꪒlăn bết—một hình thức câu cắm đầu cần và dây câu xuống đáy sôngChưa xác định—
#11680ꪩ꫁ꪽlặn—Chưa xác định—
#11681ꪩ꫁ꪽ ꪕꪰꪀlặn tặc—Chưa xác định—
#11682ꪨꪰꪉlằng—Chưa xác định—
#11689ꪨꪰꪉ ꪙꪲ꫁lằng nị—Chưa xác định—
#11728ꪵꪨꪣ ꪜꪲꪒ ꪜꪲꪒlèm pít pít—Chưa xác định—
#11771ꪩꪲ ꪩꪱlĩ lã—pyChưa xác định—
#11793ꪩꪸꪚliệp—Chưa xác định—
#11802ꪩꪲ꪿ꪣlim—mlChưa xác định—
#11816ꪨꪲ꪿ꪉlíng—Chưa xác định—
#11842ꪨꪲ꫁ꪫ ꪵꪭ꪿ꪫlỉu heo—cờ lá chuối cắm xung quanh mồ (vùng thái)Chưa xác định—
#11845ꪩꪲꪫ ꪠꪮꪉlĩu fòng—ống đong một phát súng kípChưa xác định—
#11848ꪩꪲ꫁ꪫlịu—Chưa xác định—
#11856ꪨꪷ ꪹꪅꪷꪉlò khỡng—Chưa xác định—
#11860ꪨꪷ꪿ló—giỗ một ông tổ (hoặc bà tổ) của một gia đìnhChưa xác định—
#11863ꪨꪷ꫁ ꪁꪫꪱlỏ koã—Chưa xác định—
#11864ꪩꪷlõ—Chưa xác định—