Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 369
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11515ꪨ꪿ꪱꪉlángrãoChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪒꪴꪀ ꪊꪲ꪿ ꪨ꪿ꪱꪉ: đã như sắp bị rão xưỡng
#11516ꪨ꪿ꪱꪉlángtháo rờiChưa xác định
ꪨ꪿ꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪹꪥꪉ ꪮꪮꪀ: tháo rời chân giường ra
#11517ꪨ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ꪉláng língrời rạcđồ vậtChưa xác định
ꪠꪱ ꪹꪀꪱ꪿ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: liếp cũ rời rạc
#11429ꪨ꪿ꪱꪥláiđập nướcnhỏChưa xác định—
#11430ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙlái lĩnmương mángChưa xác định
ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙ ꪬꪺ ꪚꪷ꪿: mương máng đầu nguồn
#12077ꪨ꪿ꪺlúaròChưa xác định
ꪨ꪿ꪺ ꪀꪷ ꪁꪱꪥ: rò cây đào
#11664ꪨ꪿ꪽlắnsậpChưa xác định
ꪄꪴꪣ ꪨ꪿ꪽ: sập hầm
#11665ꪨ꪿ꪽlắngiậtbẫyChưa xác định
ꪵꪭ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪽ: bẫy giật
#11666ꪨ꪿ꪽlắndọpChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪀ ꪨ꪿ꪽ ꪶꪩꪉ: chỗ sưng đã dọp
#11667ꪨ꪿ꪽlắnhạChưa xác định
ꪨ꪿ꪽ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪶꪩꪉ ꪎꪲꪚ ꪹꪠꪷꪙ: hạ cột xuống mười phân
#11668ꪨ꪿ꪽlắntrập, cụpChưa xác định
ꪨ꪿ꪽ ꪏꪴ: trập ô; cụp ô
#11669ꪨ꪿ꪽlắnbópChưa xác định
ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ: bóp cò súng
#11670ꪨ꪿ꪽlắnlẩyChưa xác định
ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪘ꫁ꪱ: lẩy lẫy nỏ
#11671ꪨ꪿ꪽlắnbấmChưa xác định
ꪨ꪿ꪽ ꪼꪢ꪿ ꪵꪮ꫁ꪉ: bấm máy ảnh
#11672ꪨ꪿ꪽlắnchụpChưa xác định
ꪨ꪿ꪽ ꪬꪴ꪿ꪙ: chụp ảnh
#11673ꪨ꪿ꪽ ꪬꪴ꪿ꪙlắn húnchụp ảnhChưa xác định—
#11674ꪨ꪿ꪽ ꪵꪮ꫁ꪉlắn ẻng—Chưa xác định—
#11675ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀlắn kàybóp còChưa xác định
ꪮꪳꪒ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ: nín thở bóp cò
#11676ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀlắn kàylẩy lẫy Chưa xác định
ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ: lẩy lẫy nỏ trước khi chim bay
#11911ꪨ꫁ꪮꪉlỏngcặnChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: cặn đáy ống nước