Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11515 | ꪨ꪿ꪱꪉ | láng | rão | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪒꪴꪀ ꪊꪲ꪿ ꪨ꪿ꪱꪉ: đã như sắp bị rão xưỡng |
| #11516 | ꪨ꪿ꪱꪉ | láng | tháo rời | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪹꪥꪉ ꪮꪮꪀ: tháo rời chân giường ra |
| #11517 | ꪨ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ꪉ | láng líng | rời rạcđồ vật | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪹꪀꪱ꪿ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: liếp cũ rời rạc |
| #11429 | ꪨ꪿ꪱꪥ | lái | đập nướcnhỏ | Chưa xác định | — |
| #11430 | ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙ | lái lĩn | mương máng | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙ ꪬꪺ ꪚꪷ꪿: mương máng đầu nguồn |
| #12077 | ꪨ꪿ꪺ | lúa | rò | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪺ ꪀꪷ ꪁꪱꪥ: rò cây đào |
| #11664 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | sập | Chưa xác định | ꪄꪴꪣ ꪨ꪿ꪽ: sập hầm |
| #11665 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | giậtbẫy | Chưa xác định | ꪵꪭ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪽ: bẫy giật |
| #11666 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | dọp | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪀ ꪨ꪿ꪽ ꪶꪩꪉ: chỗ sưng đã dọp |
| #11667 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | hạ | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪶꪩꪉ ꪎꪲꪚ ꪹꪠꪷꪙ: hạ cột xuống mười phân |
| #11668 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | trập, cụp | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪏꪴ: trập ô; cụp ô |
| #11669 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | bóp | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ: bóp cò súng |
| #11670 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | lẩy | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪘ꫁ꪱ: lẩy lẫy nỏ |
| #11671 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | bấm | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪢ꪿ ꪵꪮ꫁ꪉ: bấm máy ảnh |
| #11672 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | chụp | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪬꪴ꪿ꪙ: chụp ảnh |
| #11673 | ꪨ꪿ꪽ ꪬꪴ꪿ꪙ | lắn hún | chụp ảnh | Chưa xác định | — |
| #11674 | ꪨ꪿ꪽ ꪵꪮ꫁ꪉ | lắn ẻng | — | Chưa xác định | — |
| #11675 | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ | lắn kày | bóp cò | Chưa xác định | ꪮꪳꪒ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ: nín thở bóp cò |
| #11676 | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ | lắn kày | lẩy lẫy | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ: lẩy lẫy nỏ trước khi chim bay |
| #11911 | ꪨ꫁ꪮꪉ | lỏng | cặn | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪙ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: cặn đáy ống nước |