Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 369
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8097ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱnăng lạngồi không Chưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱ: hết việc ngồi không
#8093ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪋꪉ꫁ꪀnăng chngộcngồi như phỗngChưa xác định—
#8098ꪙꪰ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽnăng mẳnngồi tĩnh lạiChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ngồi tĩnh tại vui rượu
#8094ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤ꪿ꪮꪉnăng dóngngồi xổmChưa xác định—
#3414ꪶꪮꪨꪒôlốtngồn ngộnChưa xác định
ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪨꪒ: trắng ngồn ngộn
#3848ꪉꪺꪉnguỗngngồngChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪉꪺꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ: cải ngồng non
#5278ꪏꪮꪣsõmngồng nonChưa xác định
ꪏꪮꪣ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: ngồng non rau cải
#2754ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉkhuối khoàngngổn ngang, ngả ngốnĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: nằm ngổn ngang
#3786ꪶꪉ꫁ꪀngộcngổng, ngỏngChưa xác định
ꪶꪉ꫁ꪀ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngổng đầu lên; ngỏng đầu lên
#12206ꪩꪳ꫁ꪙ ꪩꪰ꪿ꪉlựn lăngngỗ nghịch Chưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪩꪳ꫁ꪙ ꪩꪰ꪿ꪉ: thằng bé ngỗ nghịch
#12648ꪬ꪿ꪱꪙngỗngngỗngconChưa xác định—
#8864ꪹꪜꪸꪒ ꪬ꪿ꪱꪙpết hánngỗngconChưa xác định—
#12650ꪬ꪿ꪱꪙ ꪡ꫁ꪱhán fạngỗng trờiChưa xác định—
#266ꪹꪮ꫁ꪱ ꪹꪈꪱảu ngàungột ngạt, nồng nựcTính từ
ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪱ ꪹꪈꪱ: không khí khó chịu
#796ꪚ꫁ꪺꪙbuổnngớpĐộng từ
ꪜꪱ ꪚ꫁ꪺꪙ: cá ngớp
#13325ꪹꪬꪷꪒhớtngớtChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪷꪒ: mưa không ngớt
#7504ꪕ꪿ꪺꪥtuôingớtChưa xác định
ꪕ꪿ꪺꪥ ꪶꪩꪣ: ngớt gió
#3808ꪹꪉꪷngỡngờ, dèChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪉꪷ ꪏꪲ꫁ꪙ: không thể ngờ thế
#9558ꪠꪱꪙ ꪠꪱꪙfàn fànngời, quắcChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪒꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪠꪱꪙ ꪠꪱꪙ: lỡi kiếm sáng người; lưỡi kiếm sáng quắc
#3807ꪹꪉꪷngỡngỡChưa xác định
ꪹꪉꪷ ꪫ꪿ꪱ ꪶꪁꪙ ꪒꪲ: ngỡ là người tốt