Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 368
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10816ꪣ꫁ꪺmụaumChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪣ꫁ꪺ: khói um
#10817ꪣ꫁ꪺ ꪀ꪿ꪺꪉmụa kuốngluống cuốngChưa xác định
ꪣ꫁ꪺ ꪀ꪿ꪺꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: luống cuống ở trong rừng
#10818ꪣꪴꪀmụkmậthua quảChưa xác định
ꪣꪴꪀ ꪢꪱꪀ ꪉ꪿ꪫꪱ: mật quả vả; mật quả ngõa
#10819ꪣꪴꪀmụkmủphânChưa xác định
ꪼꪜ ꪙꪮꪀ ꪮꪮꪀ ꪣꪴꪀ: đi ngoài ra mủ
#10836ꪣꪴ꫁ꪉmụngổlợnChưa xác định
ꪣꪴ꫁ꪉ ꪢꪴ: ổ lợn
#10859ꪣꪴꪚmụpvồChưa xác định
ꪹꪐꪸꪙ ꪣꪴꪚ ꪼꪀ꪿: cáo về gà
#10860ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚmụp kốpvồ ếchngãChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚ: đường trơn vồ ếch
#10861ꪣꪴꪒmụtlặnChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫ ꪣꪴꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: (mụn) trứng cá đã lặn
#10862ꪣꪴꪒmụttànChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪣꪴꪒ: hoa tàn
#10863ꪣꪴꪒ ꪹꪓꪷꪥmụt đỡitàn đờimọt đờiChưa xác định
ꪣꪴꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪫꪸꪀ: tàn đời cũng không hết việc
#10802ꪢ꫁ꪺmủađảChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪢ꫁ꪺ ꪀꪽ: hai người đả nhau
#10803ꪢ꫁ꪺmủakhùng, nổi khùng, phát khùngChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪢ꫁ꪺ ꪄꪳ꫁ꪙ: tức quá khùng lên
#10804ꪢ꫁ꪺmủamúa, khoaChưa xác định
* ꪢꪺ ꪔꪲꪙ ꪢ꫁ꪺ ꪣꪳ: khoa chân múa tay
#10805ꪢ꫁ꪺmủadiễuChưa xác định
ꪢ꫁ꪺ ꪢꪸ꪿ꪉ: diễu võ
#10806ꪢ꫁ꪺmủachú đầu, bận rộnChưa xác định
ꪢ꫁ꪺ ꪵꪩꪉ ꪉꪱꪥ: chúi đầu vào cơm nước
#10807ꪢ꫁ꪺ ꪩꪴꪀmủa lụkbận con mọnChưa xác định—
#10901ꪢꪳ꪿ꪀmứcẩm, ẩm ướt, ẩm sìChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪢꪳ꪿ꪀ: quần áo ẩm
#10902ꪢꪳ꪿ꪀmứcmứcxem thêm: ꪹꪔꪷ꪿ꪀChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪹꪏ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪹꪀꪱ꪿: thóc lúa hơn mức cũ
#10903ꪢꪳ꪿ꪀmứcmức độChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪼꪫ꫁ ꪣꪲ ꪢꪳ꪿ꪀ: ăn nói có mức độ
#10905ꪢꪳ꪿ꪙmứnmười nghìnvạnChưa xác định—