Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 368
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1995ꪵꪀ꫁ꪫkẻongọcDanh từ
ꪵꪝꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ: quí như hòn ngọc
#3746ꪉ꫁ꪮꪀngọcngọcChưa xác định
ꪻꪎ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪉ꫁ꪮꪀ: trong như viên ngọc
#3747ꪉ꫁ꪮꪀ ꪋ꫁ꪮꪥngọc chọingọc bích, ngọc quívhChưa xác định—
#7676ꪵꪖꪙ ꪨꪺꪉthèn luồngngọc hoàngChưa xác định—
#8820ꪵꪜꪫpèongọnChưa xác định
ꪵꪜꪫ ꪼꪡ: ngọn lửa
#8462ꪜꪱꪥpàingọn Chưa xác định
* ꪶꪀ꪿ꪀ ꪘꪳꪉ ꪜꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪡꪙ: gốc động ngọn mới rung
#5988ꪑꪮꪒnhọtngọn, đọtChưa xác định
ꪑꪮꪒ ꪠꪰꪀ: ngọn rau; đọt rau
#12309ꪪꪱꪙvànngọtChưa xác định
* ꪪꪱꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: ngọt như mật
#12314ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚvàn sốpngọt giọngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚ: nói ngọt giọng
#12313ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚvàn sốpngọt miệngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚ: uống đường ngọt miệng
#11372ꪹꪤ꫁ꪥdưởingọt ngàoChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪹꪤ꫁ꪥ: nói giọng ngọt ngào
#9943ꪹꪠꪷ꪿ꪉfớngngỏChưa xác định
ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪔꪴ ꪼꪫ꫁: để ngỏ cửa
#340ꪚꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣbàn koãmngỏ lờivhĐộng từ
ꪚꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪨꪮꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ: ngỏ lời cùng em
#3887ꪊ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣchái koãmngỏ lời, ngỏ ývhChưa xác định
ꪊ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪨꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ: ngỏ lời cùng em; ngỏ ý với em
#9426ꪜꪳ꪿ꪉpứngngỏ, mởChưa xác định
ꪜꪳ꪿ꪉ ꪔꪴ ꪼꪫ꫁: để cửa ngỏ; để cửa mở
#11348ꪥ꫁ꪺꪥ ꪥ꫁ꪺꪥduội duộingốn ngấuChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪺꪥ ꪥ꫁ꪺꪥ: ăn ngốn ngấu
#11553ꪩ꫁ꪱꪫlạongốn, ngốn ngấuChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪐ꫁ꪱ: trâu ngốn cỏ
#8091ꪙꪰ꪿ꪉnăngngồiChưa xác định
* ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪙꪮꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ: ăn không ngồi rồi
#8096ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒnăng êlệtngồi bệtChưa xác định—
#9604ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙfát tứnngồi dậy, nhổm dậyChưa xác định—