Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13618 | ꪨꪷ | lò | lo | Chưa xác định | * ꪨꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪨꪷ ꪀꪲꪙ: lo làm lo ăn |
| #11851 | ꪨꪷ | lò | sớmngũ cốc | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪷ: lúa sớm |
| #11852 | ꪨꪷ | lò | đấy | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪨꪷ: không biết thành thế đấy |
| #11853 | ꪨꪷ | lò | rồi | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ꪙ ꪨꪷ: đúng rồi |
| #11857 | ꪨꪷ ꪈꪾ꪿ | lò ngăḿ | lo nghĩ | Chưa xác định | ꪨꪷ ꪈꪾ꪿ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: lo nghĩ việc nhà |
| #11855 | ꪨꪷ ꪒ꪿ꪽ | lò đăń | đắn lo | Chưa xác định | ꪨꪷ ꪒ꪿ꪽ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: đắn lo việc nhà |
| #11856 | ꪨꪷ ꪹꪅꪷꪉ | lò khỡng | — | Chưa xác định | — |
| #11854 | ꪨꪷ ꪻꪊ | lò chaừ | lo ngại | Chưa xác định | ꪨꪷ ꪻꪊ ꪔꪱꪉ ꪩꪴꪀ: lo ngại thay con |
| #11858 | ꪨꪷ꪿ | ló | rãnh | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪺꪥ ꪨꪷ: khơi rãnh |
| #11859 | ꪨꪷ꪿ | ló | đúc | Chưa xác định | ꪨꪷ꪿ ꪄꪱꪉ: đúc gang |
| #11860 | ꪨꪷ꪿ | ló | —giỗ một ông tổ (hoặc bà tổ) của một gia đình | Chưa xác định | — |
| #11861 | ꪨꪷ꪿ ꪩꪸꪉ | ló liễng | cúng báilễ nhỏ | Chưa xác định | — |
| #11862 | ꪨꪷ꪿ ꪩꪸꪉ | ló liễng | đúc chuốt | Chưa xác định | ꪨꪷ꪿ ꪩꪸꪉ ꪠꪰꪀ ꪵꪄꪙ ꪹꪉꪷꪙ: đúc chuốt vòng tay bằng bạc |
| #11863 | ꪨꪷ꫁ ꪁꪫꪱ | lỏ koã | — | Chưa xác định | — |
| #11792 | ꪨꪸꪚ ꪁꪺꪙ | liếp kuỗn | điếu cày | Chưa xác định | — |
| #11797 | ꪨꪸ꪿ꪫ | liếu | nhánh nhỏ | Chưa xác định | ꪨꪸ꪿ꪫ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ: nhánh nhỏ của cây trúc |
| #12072 | ꪨꪺ | lùa | củi | Chưa xác định | * ꪹꪮꪱ ꪹꪨꪱ ꪹꪣ ꪎꪴ꪿ ꪜ꪿ꪱ: đem củi vào rừng; chở nước ra biển |
| #12075 | ꪨꪺ ꪶꪁ꫁ꪙ | lùa kộn | củi tạ | Chưa xác định | — |
| #12135 | ꪨꪺꪉ | luồng | to, cỡ to | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪨꪺꪉ: áo to; áo cỡ to |
| #12136 | ꪨꪺꪉ | luồng | ngôi | Chưa xác định | ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫ: ngôi sao |