Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 367
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13618ꪨꪷlòloChưa xác định
* ꪨꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪨꪷ ꪀꪲꪙ: lo làm lo ăn
#11851ꪨꪷlòsớmngũ cốcChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪷ: lúa sớm
#11852ꪨꪷlòđấyChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪨꪷ: không biết thành thế đấy
#11853ꪨꪷlòrồiChưa xác định
ꪵꪣ꪿ꪙ ꪨꪷ: đúng rồi
#11857ꪨꪷ ꪈꪾ꪿lò ngăḿlo nghĩChưa xác định
ꪨꪷ ꪈꪾ꪿ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: lo nghĩ việc nhà
#11855ꪨꪷ ꪒ꪿ꪽlò đăńđắn loChưa xác định
ꪨꪷ ꪒ꪿ꪽ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: đắn lo việc nhà
#11856ꪨꪷ ꪹꪅꪷꪉlò khỡng—Chưa xác định—
#11854ꪨꪷ ꪻꪊlò chaừlo ngạiChưa xác định
ꪨꪷ ꪻꪊ ꪔꪱꪉ ꪩꪴꪀ: lo ngại thay con
#11858ꪨꪷ꪿lórãnhChưa xác định
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪨꪷ: khơi rãnh
#11859ꪨꪷ꪿lóđúcChưa xác định
ꪨꪷ꪿ ꪄꪱꪉ: đúc gang
#11860ꪨꪷ꪿ló—giỗ một ông tổ (hoặc bà tổ) của một gia đìnhChưa xác định—
#11861ꪨꪷ꪿ ꪩꪸꪉló liễngcúng báilễ nhỏChưa xác định—
#11862ꪨꪷ꪿ ꪩꪸꪉló liễngđúc chuốtChưa xác định
ꪨꪷ꪿ ꪩꪸꪉ ꪠꪰꪀ ꪵꪄꪙ ꪹꪉꪷꪙ: đúc chuốt vòng tay bằng bạc
#11863ꪨꪷ꫁ ꪁꪫꪱlỏ koã—Chưa xác định—
#11792ꪨꪸꪚ ꪁꪺꪙliếp kuỗnđiếu càyChưa xác định—
#11797ꪨꪸ꪿ꪫliếunhánh nhỏChưa xác định
ꪨꪸ꪿ꪫ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ: nhánh nhỏ của cây trúc
#12072ꪨꪺlùacủiChưa xác định
* ꪹꪮꪱ ꪹꪨꪱ ꪹꪣ ꪎꪴ꪿ ꪜ꪿ꪱ: đem củi vào rừng; chở nước ra biển
#12075ꪨꪺ ꪶꪁ꫁ꪙlùa kộncủi tạChưa xác định—
#12135ꪨꪺꪉluồngto, cỡ toChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪨꪺꪉ: áo to; áo cỡ to
#12136ꪨꪺꪉluồngngôiChưa xác định
ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫ: ngôi sao