Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 367
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7580ꪔꪳꪚ ꪣꪴꪙtứp mũnngập ngụarácChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪔꪳꪚ ꪣꪴꪙ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sân ngập ngụa những rác
#6984ꪹꪔꪸꪣ ꪬꪺtềm hùangập đầuviệcChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪔꪸꪣ ꪬꪺ: công việc ngập đầu
#10823ꪣꪴꪙmũnngập, bộnChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪣꪴꪙ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sân ngập rác
#7825ꪖ꫁ꪺꪣthuổmngập, lụtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪖ꫁ꪺꪣ ꪬꪺ: nước ngập đầu
#12270ꪩꪳꪚlựpngập, tràn ngậpChưa xác định
* ꪙꪾ꫁ ꪩꪳꪚ ꪙꪱ, ꪐ꫁ꪱ ꪩꪳꪚ ꪎꪺꪙ: nước ngập ruộng, cỏ ngập vườn
#3593ꪹꪯꪚ ꪹꪯꪚượp ượpngậyChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪜꪱ ꪵꪠꪀ ꪀꪲꪙ ꪣꪽ ꪹꪯꪚ ꪹꪯꪚ: môi cá mè ăn béo ngậy
#2588ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀkhỏng ănặcngắcĐộng từ
ꪩꪱꪀ ꪼꪣ꫁ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀ: kéo cây bị ngắc lại
#3666ꪉꪰꪀ ꪉꪮꪥngặc ngõingắc ngoảisúc vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪉꪰꪀ ꪉꪮꪥ ꪤꪴ꪿: gà bị ốm ngắc ngoải
#2589ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀkhỏng ănặcngắc ngứĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀ: nói ngắc ngứ
#5945ꪑꪲꪉnhĩngngắmChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪑꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: học ngắm súng
#4930ꪎ꫁ꪽsẳnngắnhình ốngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪥ ꪜ꫁ꪮꪉ ꪎ꫁ꪽ: mía gióng ngắn
#6992ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪄꪨꪲꪒ ꪮꪲꪒtển khlít ítngắn hủnChưa xác định
ꪬꪱꪉ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪄꪨꪲꪒ ꪮꪲꪒ: đuôi ngắn hủn
#6993ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪄꪨꪷ꫁ ꪚꪷ꫁tển khlỏ bỏngắn ngủnChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪄꪨꪷ꫁ ꪚꪷ꫁: áo ngắn ngủn
#13511ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱhữ hangắn, dàitâm trạngChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ: ngồi thở ngắn than dài
#6991ꪹꪔꪸ꫁ꪙtểnngắn, ngắn ngủi, vắnChưa xác định
* ꪣꪳ꫁ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪁꪳꪙ ꪭꪲ: ngày ngắn đêm dài
#3686ꪉꪰꪒ ꪉꪰꪒngặt ngặtngằn ngặtChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪉꪰꪒ ꪉꪰꪒ: khóc ngằn ngặt
#2984ꪀꪲ꪿ꪫkíungẳngChưa xác định
ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ: cổ ngẳng
#1276ꪁꪰꪒkặtngặtTính từ
ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪁꪰꪒ: cấm ngặt
#5233ꪏꪉ꫁ꪱsngạngọChưa xác định
ꪜꪲ ꪭꪱꪥ ꪏꪉ꫁ꪱ: năm bính ngọ
#6328ꪒꪲ꫁ꪙ ꪁꪩ꪿ꪱꪫ ꪁꪩ꪿ꪱꪫđỉn klao klaongọ ngoạy, ngo ngoeChưa xác định
ꪤꪸ꪿ꪙ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪁꪩ꪿ꪱꪫ ꪁꪩ꪿ꪱꪫ: lươn ngọ ngoạy