Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12060 | ꪨꪴ꪿ | lú | lệ | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪨꪴ꪿ ꪹꪀꪱ꪿: bỏ lệ cũ |
| #12061 | ꪨꪴ꪿ | lú | đó | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪭꪴ꫁ ꪏꪲꪙ ꪨꪴ꪿: nói cho nó biết thế đó |
| #12062 | ꪨꪴ꪿ | lú | thì, á | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪴ ꪨꪴ꪿, ꪀꪴ ꪖꪲ꫁ꪣ ꪎꪸ ꪨꪷ: phải tao thì tao vứt đi rồi |
| #12063 | ꪨꪴ꪿ | lú | chứ | Chưa xác định | ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪮꪱ ꪣꪱ ꪻꪬ꫁ ꪀꪴ ꪨꪴ꪿! ꪫꪱꪉ ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪎꪰꪉ?: sao không đem về cho tôi chứ! bỏ không làm gì? |
| #12064 | ꪨꪴ꪿ ꪨꪰꪉ | lú lằng | bận sau | Chưa xác định | ꪨꪴ꪿ ꪨꪰꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪫꪱ ꪤꪱꪣ: bận sau sau mới qua thăm |
| #12065 | ꪨꪴ꪿ ꪩꪳꪣ | lú lữm | lú lẫn | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪨꪴ꪿ ꪩꪳꪣ: già cả lú lẫn |
| #12066 | ꪨꪴ꪿ ꪩꪳꪣ | lú lữm | lấp lú | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪵꪔ꪿ ꪹꪬꪷꪉ ꪨꪴ꪿ ꪩꪳꪣ ꪎꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc từ lâu lấp lú mất rồi |
| #12082 | ꪨꪴ꪿ꪀ | lúc | buồng ngủ | Chưa xác định | ꪢ꫁ꪺꪥ ꪶꪁꪙ ꪢ꫁ꪺꪥ ꪨꪴ꪿ꪀ: mỗi người một phòng ngủ |
| #12083 | ꪨꪴ꪿ꪥ | lúi | xay | Chưa xác định | ꪨꪴ꪿ꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: xay ngô |
| #12122 | ꪨꪴ꫁ꪙ | lủn | tuột | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪶꪜꪀ ꪘꪰꪉ ꪨꪴ꫁ꪙ: bị bỏng tuột da |
| #12123 | ꪨꪴ꫁ꪙ | lủn | tốcvật mỏng | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱ ꪨꪮꪚ ꪹꪎ꪿ ꪨꪴ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: vải lót đệm tốc lên |
| #12124 | ꪨꪴ꫁ꪙ ꪨ꪿ꪱꪉ | lủn láng | trầy, sầy | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘꪰꪉ ꪨꪴ꫁ꪙ ꪨ꪿ꪱꪉ: ngã trầy da |
| #12110 | ꪨꪴ꫁ꪣ | lủm | đắm | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪨꪴ꫁ꪣ: đắm thuyền |
| #12111 | ꪨꪴ꫁ꪣ | lủm | ùangười, động vật | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪼꪜ ꪵꪩ ꪎꪸ꪿ꪀ: người ùa đi xem xiếc |
| #12112 | ꪨꪴ꫁ꪣ | lủm | súm | Chưa xác định | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪡꪰꪉ ꪄꪾꪚ: xúm vào nghe hát |
| #12117 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪝꪳ꫁ꪀ | lủm pực | xúm đông, xúm xít | Chưa xác định | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪝꪳ꫁ꪀ ꪵꪩ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪩ꪿ꪙ: xúm đông xem chạy đua |
| #12115 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪨꪷ꪿ | lủm ló | sa sút | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪨꪷ꪿: nhà cửa sa sút |
| #12113 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪶꪭ꪿ | lủm hô | ồ ạt | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪶꪭ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: người ồ ạt vào cửa |
| #12116 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪝꪱ꪿ | lủm pau | xúm quanh | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪝꪱ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: trẻ em xúm quanh bộ đội |
| #12114 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪭꪙ | lủm hưỡn | khuynh gia bại sản | Chưa xác định | — |