Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10748 | ꪶꪣꪙ | mỗn | tròn | Chưa xác định | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪣꪙ: hình tròn |
| #10749 | ꪶꪣꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ | mỗn chẹn | tròn trĩnhhình dẹt | Chưa xác định | * ꪹꪚꪙ ꪎꪲꪚ ꪶꪬ꪿ꪀ ꪶꪣꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ: trăng mười sáu tròn trĩnh |
| #10750 | ꪶꪣꪙ ꪶꪋ꫁ꪀ | mỗn chộc | tròn trịahình dẹt | Chưa xác định | * ꪹꪚꪙ ꪎꪲꪚ ꪬ꫁ꪱ ꪶꪣꪙ ꪶꪋ꫁ꪀ: trăng rằm tròn trịa |
| #10753 | ꪶꪣꪙ ꪹꪡꪷꪉ | mỗn fỡng | tròn trặn | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪣꪙ ꪹꪡꪷꪉ: mặt tròn trặn |
| #10751 | ꪶꪣꪙ ꪜꪀ꫁ꪮꪉ | mỗn pkỏng | — | Chưa xác định | — |
| #10752 | ꪶꪣꪙ ꪶꪜꪀ꫁ꪉ | mỗn pkổng | tròn xoe | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪶꪣꪙ ꪶꪜꪀ꫁ꪉ: mắt tròn xoe |
| #10754 | ꪶꪣꪙ ꪹꪎꪱ꪿ | mỗn sáu | bầu, bầu bầu | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪣꪙ ꪼꪎ꪿: mặt bầu; mặt bầu bầu |
| #10755 | ꪶꪣꪙ ꪼꪏ | mỗn sãy | tròn vành vạnh | Chưa xác định | — |
| #10730 | ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪣ꫁ꪀ | mộc mộc | — | Chưa xác định | — |
| #10731 | ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀ | mộc sộc | lù lùngười | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt |
| #10735 | ꪶꪣ꫁ꪣ | mộm | —ml | Chưa xác định | — |
| #10736 | ꪶꪣ꫁ꪣ ꪋ꪿ꪺ | mộm chua | — | Chưa xác định | — |
| #10737 | ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ | mộm lẹo | xong xuôi, chu tất, hoàn thành | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ: công việc xong xuôi |
| #10756 | ꪶꪣ꫁ꪙ | mộn | rối tung | Chưa xác định | ꪼꪢ ꪶꪣ꫁ꪙ: chỉ rồi tung |
| #10757 | ꪶꪣ꫁ꪙ | mộn | kìa | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪣ꫁ꪙ: ngày kìa |
| #10766 | ꪶꪣꪒ | một | kiến | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪶꪣꪒ: người đông như kiến |
| #10767 | ꪶꪣꪒ | một | thầy cúng | Chưa xác định | — |
| #10768 | ꪶꪣꪒ | một | mùi | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪣꪷꪉ ꪶꪣꪒ: năm đinh mùi |
| #10770 | ꪶꪣꪒ ꪼꪭ | một hãy | kiến đen, kiến ngạt | Chưa xác định | — |
| #10772 | ꪶꪣꪒ ꪨꪱꪒ | một lát | kiến càng | Chưa xác định | — |