Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 366
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12196ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿lữm mongấtChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ: đau quá ngất đi
#5649ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱsút fạngất trời, ngấtChưa xác định
ꪝꪴ ꪎꪴꪉ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ: núi cao ngất trời
#10943ꪹꪢꪒmướtngất, xủi, lảChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪹꪢꪒ ꪼꪜ: đau quá ngất đi; đau quá xỉu đi
#789ꪛ꫁ꪺꪥ ꪛ꫁ꪺꪥbuội buộingấu nghiếnTính từ
ꪀꪲꪙ ꪛ꫁ꪺꪥ ꪛ꫁ꪺꪥ: ăn ngấu nghiến
#7574ꪹꪔ꫁ꪙtưởnngấy, ngánChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪐ꪿ ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪹꪔ꫁ꪙ: ăn thịt mỡ nhiều ngấy
#292ꪮꪾꪚ ꪯꪳ꫁ꪉắp ựngngần ngừTính từ
ꪮꪾꪚ ꪯꪳ꫁ꪉ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ: ngần ngừ không muốn đi
#7152ꪕꪷ꪿ ꪻꪒto đàưngần nàoChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ: cho ngần nào mới đủ
#7146ꪕꪷ꪿tongần, bằngChưa xác định
ꪻꪎ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪀ: cho ngần ấy muối; cho bằng ấy muối
#883ꪁ꪿ꪱngần, khoảng chừngI
ꪭꪴ꫁ ꪁ꪿ꪱ ꪙ꫁ꪽ ꪶꪖꪥ: biết ngần ấy thôi
#886ꪁ꪿ꪱkangần, khoảng chừngDanh từ
ꪭꪴ꫁ ꪁ꪿ꪱ ꪙ꫁ꪽ ꪶꪖꪥ: biết ngần ấy thôi
#7284ꪶꪔ꫁tổngầu, lầmChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ꫁: nước đục ngầu
#9828ꪡꪲꪒfịtngẩn phắtChưa xác định
ꪡꪲꪒ ꪬꪺ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngẩng phắt đầu lên
#12924ꪵꪭꪫhẽongẩngChưa xác định
ꪁꪷ ꪵꪭꪫ: cổ ngẩng
#6877ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷtẳng kõngẩng cổChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪎꪸ ꪵꪩ: ngẩng cổ mà nhìn
#12587ꪬꪱꪥhàingẩng, ngửngmặtChưa xác định
ꪬꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: ngẩng mặt
#2981ꪀꪲ꪿ꪫkíungẫngChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: đường ngẵng lại
#3418ꪶꪮꪣồmngậmChưa xác định
ꪶꪮꪣ ꪵꪀ꫁ꪫ: ngậm kẹo
#7814ꪖꪴ꪿ꪣthúmngậpChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪩꪱꪒ: rau ngập chợ
#12272ꪩꪳꪚ ꪶꪖꪣlựp thồmngập lụtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪩꪳꪚ ꪖꪺꪣ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: nước ngập lụt cánh đồng
#7817ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖ꫁ꪺꪣthúm thuổmngập lụt, lụt lộiChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ ꪖꪴ꪿ꪙ ꪖ꫁ꪺꪣ: cánh đồng ngập lụt