Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11842 | ꪨꪲ꫁ꪫ ꪵꪭ꪿ꪫ | lỉu heo | —cờ lá chuối cắm xung quanh mồ (vùng thái) | Chưa xác định | — |
| #12190 | ꪨꪳꪀ ꪨꪱꪀ | lứk lák | nguây nguẩy | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ ꪬꪺ ꪨꪳꪀ ꪨꪱꪀ: lắc đầy nguây nguẩy |
| #12267 | ꪨꪳꪚ | lứp | kẽ | Chưa xác định | ꪨꪳꪚ ꪠꪱ: kẽ liếp |
| #12268 | ꪨꪳꪚ | lứp | xó | Chưa xác định | ꪊꪰꪀ ꪣꪽ ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪨꪳꪚ ꪻꪒ!: biết nó ở xó nào! |
| #12269 | ꪨꪳꪚ ꪠꪱ | lứp fà | thế giới của thiên thần | Chưa xác định | — |
| #12191 | ꪨꪳꪣ | lừm | giặmđồ đan | Chưa xác định | ꪨꪳꪣ ꪚꪴꪉ ꪄꪱꪒ: giặm dậu rách |
| #12207 | ꪨꪳ꪿ꪉ | lứng | lửng | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪺ ꪶꪔ ꪨꪳ꪿ꪉ: săn con lửng |
| #12169 | ꪨꪴꪒ | lút | hụt | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪶꪀ꪿ꪀ: hụt vốn |
| #12170 | ꪨꪴꪒ | lút | tuột, buột | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪣꪳ: tuột tay; buột tay |
| #12171 | ꪨꪴꪒ | lút | tụt | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪭꪱꪉ ꪻꪔ꫁: tụt xuống hàng dưới |
| #12172 | ꪨꪴꪒ | lút | sút | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪹꪀꪷꪙ: sút cân |
| #12173 | ꪨꪴꪒ | lút | sụt | Chưa xác định | ꪄꪱꪥ ꪨꪴꪒ ꪁ꪿ꪱ: bán sụt giá |
| #12174 | ꪨꪴꪒ | lút | lỡ | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪣꪺ: lỡ mùa |
| #12178 | ꪨꪴꪒ ꪖꪸ꪿ꪫ | lút thiếu | thiếu hụt | Chưa xác định | ꪩꪴ꫁ ꪣꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪨꪴꪒ ꪖꪸ꪿ꪫ: mất mùa lương thực thiếu hụt |
| #12177 | ꪨꪴꪒ ꪩꪳ꪿ꪙ | lút lưn | — | Chưa xác định | — |
| #12175 | ꪨꪴꪒ ꪵꪀ꪿ꪣ | lút kém | sút kém | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪨꪴꪒ ꪵꪀ꪿ꪣ: học hành sút kém |
| #12176 | ꪨꪴꪒ ꪶꪨꪣ | lút lồm | thua lỗ | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ ꪨꪴꪒ ꪶꪨꪣ: buôn bán thua lỗ |
| #12179 | ꪨꪴꪒ ꪹꪏ | lút sữa | hơn kém, xê xích | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪹꪏ ꪀꪽ ꪀꪲ꫁ ꪹꪀꪷꪙ: hơn kém nhau mấy cân |
| #12162 | ꪨꪴꪚ | lúp | mút | Chưa xác định | ꪨꪴꪚ ꪣꪳ: mút tay |
| #12109 | ꪨꪴꪣ | lùm | chuồm | Chưa xác định | ꪶꪎꪀ ꪨꪴꪣ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: tát chuôm bắt cá |