Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 365
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10745ꪶꪢ꪿ꪙ ꪢꪮꪉmốn mòng—Chưa xác định—
#10746ꪶꪢ꪿ꪙ ꪹꪕꪱ꪿mốn taumàu gioChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪹꪕꪱ꪿: vải màu gio
#10758ꪶꪢꪒmốtđoàn, lôChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪵꪜꪉ ꪕꪱꪉ: đoàn người sửa đường
#10759ꪶꪢꪒmốtcánh, bọnChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪹꪭꪱ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪵꪭꪉ: cánh ta ai cũng khỏe
#10760ꪶꪢꪒmốt—Chưa xác định—
#10764ꪶꪢꪒ ꪠꪴmốt fùbọn mìnhChưa xác định—
#10761ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿mốt mútập đoànChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: tập đoàn quân địch
#10762ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿mốt múhộiChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿: thành lập hội
#10763ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿mốt múchihọChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ ꪕꪱꪉ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ: chi (họ) bên mẹ
#10765ꪶꪢꪒ ꪹꪎꪱmốt sàubọn họChưa xác định—
#10718ꪶꪢmồmô, ụChưa xác định
ꪶꪢ ꪒꪲꪙ: mô đất; ụ đất
#10719ꪶꪢ ꪶꪀ꪿mồ kốngoan cốChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪑꪰꪉ ꪶꪢ ꪶꪀ꪿: địch còn ngoan cố
#10720ꪶꪢ ꪒꪰꪉmồ đằng—Chưa xác định—
#10738ꪶꪢꪙ ꪶꪢmồn mồsống đất, nấmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪝꪴ ꪨꪱ ꪶꪢꪙ ꪶꪢ: đường núi nhiều sống đất
#10732ꪶꪢ꫁ꪣmổmyênlòng dạChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪢ꫁ꪣ: ngồi không yên
#10721ꪶꪣmỗtrọcChưa xác định
ꪬꪺ ꪶꪣ: đầu trọc
#10722ꪶꪣ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪯ꫁ꪀmỗ lộn ộc—Chưa xác định—
#10733ꪶꪣꪣmỗmmubộ phận sinh líChưa xác định—
#10734ꪶꪣꪣmỗmchỏm, bờmChưa xác định
ꪶꪣꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: chỏm ở đầu trẻ
#10747ꪶꪣꪙmỗnmụn, rẻoChưa xác định
ꪶꪣꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ: mụn vải; rẻo vải