Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10745 | ꪶꪢ꪿ꪙ ꪢꪮꪉ | mốn mòng | — | Chưa xác định | — |
| #10746 | ꪶꪢ꪿ꪙ ꪹꪕꪱ꪿ | mốn tau | màu gio | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪹꪕꪱ꪿: vải màu gio |
| #10758 | ꪶꪢꪒ | mốt | đoàn, lô | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪵꪜꪉ ꪕꪱꪉ: đoàn người sửa đường |
| #10759 | ꪶꪢꪒ | mốt | cánh, bọn | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪹꪭꪱ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪵꪭꪉ: cánh ta ai cũng khỏe |
| #10760 | ꪶꪢꪒ | mốt | — | Chưa xác định | — |
| #10764 | ꪶꪢꪒ ꪠꪴ | mốt fù | bọn mình | Chưa xác định | — |
| #10761 | ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ | mốt mú | tập đoàn | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: tập đoàn quân địch |
| #10762 | ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ | mốt mú | hội | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿: thành lập hội |
| #10763 | ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ | mốt mú | chihọ | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿ ꪕꪱꪉ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ: chi (họ) bên mẹ |
| #10765 | ꪶꪢꪒ ꪹꪎꪱ | mốt sàu | bọn họ | Chưa xác định | — |
| #10718 | ꪶꪢ | mồ | mô, ụ | Chưa xác định | ꪶꪢ ꪒꪲꪙ: mô đất; ụ đất |
| #10719 | ꪶꪢ ꪶꪀ꪿ | mồ kố | ngoan cố | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪑꪰꪉ ꪶꪢ ꪶꪀ꪿: địch còn ngoan cố |
| #10720 | ꪶꪢ ꪒꪰꪉ | mồ đằng | — | Chưa xác định | — |
| #10738 | ꪶꪢꪙ ꪶꪢ | mồn mồ | sống đất, nấm | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪝꪴ ꪨꪱ ꪶꪢꪙ ꪶꪢ: đường núi nhiều sống đất |
| #10732 | ꪶꪢ꫁ꪣ | mổm | yênlòng dạ | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪢ꫁ꪣ: ngồi không yên |
| #10721 | ꪶꪣ | mỗ | trọc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪶꪣ: đầu trọc |
| #10722 | ꪶꪣ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪯ꫁ꪀ | mỗ lộn ộc | — | Chưa xác định | — |
| #10733 | ꪶꪣꪣ | mỗm | mubộ phận sinh lí | Chưa xác định | — |
| #10734 | ꪶꪣꪣ | mỗm | chỏm, bờm | Chưa xác định | ꪶꪣꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: chỏm ở đầu trẻ |
| #10747 | ꪶꪣꪙ | mỗn | mụn, rẻo | Chưa xác định | ꪶꪣꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ: mụn vải; rẻo vải |