Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 365
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7869ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥnả àingượng, thẹnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥ ꪶꪎꪚ: ngượng mồm
#3933ꪋ꫁ꪱꪙchạnngạiChưa xác định
ꪋ꫁ꪱꪙ ꪖꪱꪣ: ngại hỏi
#3787ꪶꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱngộc sangạo nghễChưa xác định
ꪻꪊ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱ: thái độ ngạo nghễ
#6842ꪔꪽtằnngạtChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪔꪽ: ngạt mũi
#6202ꪒꪰꪉ ꪔꪽđằng tằnngạt mũiChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪪꪰꪒ ꪒꪰꪉ ꪔꪽ: bị cúm ngạt mũi
#3293ꪮꪮꪀókngảChưa xác định
ꪒ꪿ꪮꪙ ꪮꪮꪀ ꪹꪨꪉ: trắng ngả vàng
#11192ꪤꪸꪒ ꪶꪔdiết tồngả lưngChưa xác định
ꪤꪸꪒ ꪶꪔ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪒꪲ ꪹꪘ꪿ꪥ: ngả lưng cho đỡ mệt
#3249ꪮꪲꪉ ꪹꪁꪷꪝꪥìng kpỡingả mìnhChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉ ꪹꪁꪷꪝꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: ngồi ngả mình ở gốc cây
#8335ꪹꪙꪷ꫁ꪉnợngngả, néChưa xác định
ꪹꪙꪷ꫁ꪉ ꪶꪔ ꪢꪱ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: ngã người về đằng sau
#7680ꪵꪖꪫthèongả, nẻoChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪕꪱꪉ: ngả đường; nẻo đường
#8696ꪜꪾ꫁pẳmngả, đốnChưa xác định
ꪜꪾ꫁ ꪼꪣ꫁: ngả cây
#12654ꪬ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪉhản lườngngảicâyChưa xác định
ꪚ꫁ꪽ ꪬ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪉ: củ ngải
#6335ꪒꪲ꪿ꪉ ꪒꪲ꫁đíng đỉngải cứuChưa xác định—
#3741ꪉꪫꪱꪀngoạkngảnh, đoáiChưa xác định—
#4712ꪏ꪿ꪱꪣsamngấmChưa xác định
ꪤꪱ ꪏ꪿ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ: thuốc ngấm vào người
#3929ꪋ꪿ꪱꪙchanngấmChưa xác định
ꪤꪱ ꪋ꪿ꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ: thuốc ngấm vào người
#10069ꪡꪳꪒ ꪡꪳꪒfựt fựtngấm ngoảyChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪡꪳꪒ ꪡꪳꪒ ꪤꪴ꪿: cô nàng ngấm nguẩy
#9151ꪜ꫁ꪮꪉpỏngngấnChưa xác định
ꪁꪷ ꪎꪱꪣ ꪜ꫁ꪮꪉ: cổ ba ngấn
#3683ꪉ꪿ꪽngănngấnChưa xác định
ꪉ꪿ꪽ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉ: ngấn nước ở vách sông
#12851ꪬꪽ ꪬꪮꪥhằn hòingấttrẻ khócChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪬ꫁ ꪬꪽ ꪬꪮꪥ ꪼꪜ: trẻ con khóc ngất đi