Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 364
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9454ꪹꪝ꪿ꪙ ꪕ꪿ꪱꪙpươn tanngười dưngvhChưa xác định
* ꪹꪝ꪿ꪙ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡ: người dưng than củi; người dưng nước lã
#1594ꪶꪁꪙ ꪹꪝ꪿ꪙkỗn pươnngười dưng, người xa lạDanh từ
:
#1585ꪶꪁꪙ ꪊ꫁ꪱꪉkỗn chảngngười làmDanh từ
ꪜꪰꪉ ꪶꪀꪉ ꪶꪁꪙ ꪊ꫁ꪱꪉ: trả công người làm
#13431ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙhún kỗnngười ngợmChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪼꪒ꫁: người ngợm làm gì được
#1597ꪶꪁꪙ ꪹꪭꪙkỗn hưỡnngười nhàDanh từ
:
#4825ꪹꪎꪱ꪿sáungười ta, ngườiChưa xác định
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: giúp người ta lúc khó khăn
#4387ꪋꪮꪉchõngngười được cuộc trong ván cảuChưa xác định—
#12105ꪩꪴꪀ ꪕ꪿ꪱꪙlụk tanngười đời, người dưngvhChưa xác định—
#3051ꪀꪫꪱꪙkoànngười đứng đầucấp nhỏChưa xác định
ꪀꪫꪱꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ: người đứng đầu bản
#10581ꪢꪷmòngười đứng đầu lễ nghi tín ngưỡng của mườngChưa xác định—
#3994ꪹꪊ꫁ꪱ ꪹꪣꪉchảu mưỡngngười đứng đầu một mường, chúa đấtChưa xác định—
#1592ꪶꪁꪙ ꪹꪭꪙkỗn hưỡnngười ởDanh từ
:
#9965ꪠꪴ꫁fủngười, kẻChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪻꪒ ꪠꪲꪒ ꪠꪴ꫁ ꪙ꫁ꪽ ꪋꪲ꫁ꪫ: người nào sai người ấy chịu
#2600ꪄꪮꪚkhópngưỡngDanh từ
ꪄꪮꪚ ꪔꪴ: ngưỡng cửa
#2603ꪄꪮꪚ ꪔꪴkhóp tùngưỡng cửa, bậc cửa, bậu cửaDanh từ—
#11920ꪩ꪿ꪮꪉlongngượcsông suốiChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪅꪳ꫁ ꪬꪺ ꪙꪾ꫁: đi thuyền ngược lên đầu nguồn
#9003ꪜꪲ꫁ꪙpỉnngượcChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ: nói ngược
#7900ꪘ꫁ꪱ ꪵꪐ꪿ꪉnả nhéngngượng mặtChưa xác định—
#3937ꪊ꪿ꪱꪉ ꪵꪄꪨꪀcháng khlékngượng nghịuChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉ ꪵꪄꪨꪀ: mặt ngượng nghịu
#5830ꪵꪐ꪿ꪉnhéngngượng ngùngChưa xác định
ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪐ꪿ꪉ: nhiều người nhìn thấy ngượng ngùng