Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10714 | ꪣꪮꪒ | mọt | mọt | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪣꪮꪒ ꪼꪣ꫁: con mọt gỗ |
| #10715 | ꪣꪮꪒ | mọt | mọt | Chưa xác định | ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪮꪒ: ghế bị mọt |
| #10716 | ꪣꪮꪒ | mọt | tắt | Chưa xác định | ꪣꪮꪒ ꪵꪓꪙ: tắt đèn |
| #10717 | ꪣꪮꪒ ꪭꪴ꪿ꪉ | mọt hung | chập chờn | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪼꪡ ꪣꪮꪒ ꪭꪴ꪿ꪉ: ánh lửa chập chờn |
| #10585 | ꪢꪷ꫁ | mỏ | nồi | Chưa xác định | — |
| #10587 | ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ | mỏ hék | nồi niêu | Chưa xác định | * ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo |
| #10602 | ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ | mỏ hék | nồi niêu | Chưa xác định | * ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo |
| #10617 | ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ | mỏ hék | nồi niêu | Chưa xác định | * ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo |
| #10632 | ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ | mỏ hék | nồi niêu | Chưa xác định | * ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo |
| #10588 | ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉ | mỏ khàng | chảonồi gang | Chưa xác định | — |
| #10589 | ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉ ꪫꪱꪀ | mỏ khàng vạk | chảo quai vạc, vạc | Chưa xác định | — |
| #10590 | ꪢꪷ꫁ ꪩꪷ꪿ ꪀꪷ | mỏ lo kò | —nồi đát đáy tròn, miệng thắt | Chưa xác định | — |
| #10591 | ꪢꪷ꫁ ꪢꪲ꫁ | mỏ mỉ | nhọ nồi | Chưa xác định | — |
| #10592 | ꪢꪷ꫁ ꪘꪳ꫁ꪉ | mỏ nửng | cái ninh | Chưa xác định | — |
| #10593 | ꪢꪷ꫁ ꪘꪳ꫁ꪉ | mỏ nửng | nồi đáy | Chưa xác định | — |
| #10597 | ꪢꪷ꫁ ꪵꪎꪉ | mỏ sèng | xanh | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪬꪴ ꪢꪷ꫁ ꪵꪎꪉ: xanh quai xanh |
| #10598 | ꪢꪷ꫁ ꪎꪮꪉ | mỏ sòng | xoong | Chưa xác định | — |
| #10594 | ꪢꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪣ | mỏ tóm | —nồi đồng đáy tròn, miện thắt | Chưa xác định | — |
| #10595 | ꪢꪷ꫁ ꪕꪴꪣ | mỏ tũm | nồi ba mươi | Chưa xác định | — |
| #10596 | ꪢꪷ꫁ ꪫꪱꪀ | mỏ vạk | — | Chưa xác định | — |