Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 363
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10714ꪣꪮꪒmọtmọtChưa xác định
ꪶꪔ ꪣꪮꪒ ꪼꪣ꫁: con mọt gỗ
#10715ꪣꪮꪒmọtmọtChưa xác định
ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪮꪒ: ghế bị mọt
#10716ꪣꪮꪒmọttắtChưa xác định
ꪣꪮꪒ ꪵꪓꪙ: tắt đèn
#10717ꪣꪮꪒ ꪭꪴ꪿ꪉmọt hungchập chờn Chưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪼꪡ ꪣꪮꪒ ꪭꪴ꪿ꪉ: ánh lửa chập chờn
#10585ꪢꪷ꫁mỏnồiChưa xác định—
#10587ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10602ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10617ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10632ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10588ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉmỏ khàngchảonồi gangChưa xác định—
#10589ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉ ꪫꪱꪀmỏ khàng vạkchảo quai vạc, vạcChưa xác định—
#10590ꪢꪷ꫁ ꪩꪷ꪿ ꪀꪷmỏ lo kò—nồi đát đáy tròn, miệng thắtChưa xác định—
#10591ꪢꪷ꫁ ꪢꪲ꫁mỏ mỉnhọ nồiChưa xác định—
#10592ꪢꪷ꫁ ꪘꪳ꫁ꪉmỏ nửngcái ninhChưa xác định—
#10593ꪢꪷ꫁ ꪘꪳ꫁ꪉmỏ nửngnồi đáyChưa xác định—
#10597ꪢꪷ꫁ ꪵꪎꪉmỏ sèngxanhChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪫ ꪬꪴ ꪢꪷ꫁ ꪵꪎꪉ: xanh quai xanh
#10598ꪢꪷ꫁ ꪎꪮꪉmỏ sòngxoongChưa xác định—
#10594ꪢꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪣmỏ tóm—nồi đồng đáy tròn, miện thắtChưa xác định—
#10595ꪢꪷ꫁ ꪕꪴꪣmỏ tũmnồi ba mươiChưa xác định—
#10596ꪢꪷ꫁ ꪫꪱꪀmỏ vạk—Chưa xác định—