Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5442 | ꪶꪎ꪿ꪉ ꪶꪎ꪿ꪉ | sống sống | ngùn ngụt | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪶꪎ꪿ꪉ ꪶꪎ꪿ꪉ: bốc hơi ngùn ngụt |
| #11354 | ꪤꪺꪒ | duốt | ngút | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪼꪡ ꪤꪺꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: khói lửa ngút lên |
| #7459 | ꪔꪴ꫁ꪥ | tủi | ngút | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: khói ngút lên |
| #12428 | ꪵꪫ | vẽ | ngănbịch | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪎꪱꪣ ꪵꪫ ꪹꪩꪱ꫁: thóc đầy ngăn bịch |
| #2280 | ꪄꪽ | khằn | ngăn | Danh từ | ꪄ꫁ꪽ ꪎꪮꪉ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪙꪮꪙ: ngăn đôi buồng ngủ |
| #1219 | ꪀ꫁ꪽ | kẳn | ngăn chặn | Động từ | ꪀ꫁ꪽ ꪠꪴ꫁ ꪠ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ: ngăn chặn kẻ phá hoại |
| #1677 | ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪈꪽ | kớm ngằn | ngăn cấm | Động từ | ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪈꪽ ꪁ꫁ꪱ ꪁꪺꪙ ꪤꪱꪉ: ngăn cấm buôn thuốc phiện |
| #9581 | ꪠ꫁ꪱꪉ | fảng | ngăn ngừa | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: ngăn ngừa bệnh |
| #12877 | ꪬꪾꪚ ꪙꪾ꫁ | hắp nặm | ngăn suối | Chưa xác định | — |
| #12633 | ꪬ꫁ꪱꪣ ꪬꪺꪉ | hảm huồng | ngăn trở, ngăn rào | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪱꪣ ꪬꪺꪉ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: ngăn trở con cháu |
| #2282 | ꪄ꫁ꪽ ꪁ꫁ꪮꪙ | khẳn kọn | ngăn từng đoạn mộtsông suối | Động từ | ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪄ꫁ꪽ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪎꪸ ꪶꪎꪀ: nước cạn ngăn từng đoạn để tát |
| #12873 | ꪬꪾꪚ | hắp | ngăn, chặn | Chưa xác định | ꪬꪾꪚ ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪱ: ngăn nước vào ruộng |
| #12588 | ꪬꪱꪥ | hài | ngước | Chưa xác định | ꪬꪱꪥ ꪔꪱ: ngước mắt |
| #9847 | ꪠꪷ꪿ | fó | ngước | Chưa xác định | ꪠꪷ꪿ ꪔꪱ ꪵꪩ ꪹꪚꪙ: ngước mắt ngắm trăng |
| #7268 | ꪶꪔ | tồ | người | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪊꪸꪚ ꪶꪔ: ngã đau người |
| #1582 | ꪶꪁꪙ | kỗn | người | Danh từ | ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: người Thái |
| #296 | ꪚꪱ ꪼꪕ | bà tãy | ngườivh | đ. | ꪚꪱ ꪼꪕ ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚ: người đã trở lại |
| #6647 | ꪕ꪿ꪱꪙ | tan | người | Chưa xác định | * ꪜ꪿ꪱ ꪹꪝꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: đất khách quê người |
| #6803 | ꪼꪕ | tãy | người | Danh từ | ꪼꪕ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: người trong nhà |
| #8384 | ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ | nựa kỗn | người có vẻ, vẻ người | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪮꪙ: người có vẻ nóng tính |