Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 362
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10571ꪣꪲꪒ ꪉꪮꪣmịt ngõm—Chưa xác định—
#10572ꪣꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥmịt nọidao nhíp, dao dípChưa xác định—
#10573ꪣꪲꪒ ꪝ꫁ꪱmịt pạdaonói chungChưa xác định—
#10576ꪣꪲꪒ ꪎꪱmịt sàdao gămChưa xác định—
#10575ꪣꪲꪒ ꪵꪖmịt thèdao cạoChưa xác định—
#10567ꪣꪲꪒ ꪒꪱꪚmịt đáp—Chưa xác định—
#10652ꪣꪷ꫁mọmõChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪣꪷ꫁: đánh mõ
#10653ꪣ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀmọc dọcgọn ghẽ, chỉnh tềChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀ: ăn mặc gọn ghẽ
#10654ꪣ꫁ꪮꪀ ꪵꪣ꫁ꪀmọc mẹcranh mãnh, tinh ranhChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪮꪀ ꪵꪣ꫁ꪀ: vẻ mặt ranh mãnh
#10669ꪣꪮꪀmọkmọmón thịt hoặc măng được gói lá nướng hay hấp, có trộn bột nếp và da vị khácChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪣꪮꪀ: gà mọ
#10670ꪣꪮꪀmọktốngChưa xác định
ꪣꪮꪀ ꪹꪮꪒ ꪻꪎ꪿ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ: tống ớt vào nồi canh
#10671ꪣꪮꪀmọkđổsự việcChưa xác định
ꪣꪮꪀ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ꪿: đổ tội cho người ta
#10685ꪣ꫁ꪮꪙmọntằmChưa xác định
* ꪎꪲꪚ ꪜ꪿ꪱ ꪣꪮꪙ ꪣꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪣ꪿ ꪣ꫁ꪮꪙ: mười rừng dâu vào một con tằm; miệng ăn núi lở
#10688ꪣ꫁ꪮꪙ ꪡ꫁ꪱmọn fạtằm lá dâuloại toChưa xác định—
#10686ꪣ꫁ꪮꪙ ꪢꪱꪣmọn màmtằm lá sắnChưa xác định—
#10687ꪣ꫁ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥmọn nọitằm lá dâuloại nhỏChưa xác định—
#10709ꪣ꫁ꪮꪉmọng—pyChưa xác định—
#10711ꪣꪮꪚmọptraoChưa xác định
ꪣꪮꪚ ꪎꪳ ꪻꪎ꪿ ꪣꪳ: trao thư tận tay
#10712ꪣꪮꪚmọp—Chưa xác định—
#10713ꪣꪮꪚ ꪤꪱꪫmọp dàotrao trảChưa xác định
ꪣꪮꪚ ꪤꪱꪫ ꪕꪴ ꪚꪲꪉ: trao trả tù binh