Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6040 | ꪐꪳ꫁ | nhử | ngógần | Chưa xác định | ꪐꪳ꫁ ꪘ꫁ꪱ: ngó mặt |
| #3750 | ꪈ꫁ꪮꪥ | ngỏi | ngói | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪣꪴꪉ ꪈ꫁ꪮꪥ: nhà lợp ngói |
| #3846 | ꪉ꫁ꪺꪙ | nguộn | ngóncây | Chưa xác định | ꪶꪄꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪚ ꪉ꫁ꪺꪙ: đắng như lá ngón |
| #8199 | ꪙꪲ꫁ꪫ | nịu | ngón | Chưa xác định | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: ngón chân ngón tay |
| #8205 | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪵꪣ꪿ | nịu me | ngón cái | Chưa xác định | — |
| #8200 | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀꪱꪉ | nịu kàng | ngón giữa | Chưa xác định | — |
| #8202 | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪋꪲ꫁ | nịu chị | ngón trỏ | Chưa xác định | — |
| #8201 | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀꪰꪀ | nịu kắc | ngón áp útngón đeo nhẫn | Chưa xác định | — |
| #8203 | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀ꫁ꪮꪥ | nịu kỏi | ngón út | Chưa xác định | — |
| #5986 | ꪐꪮꪚ | nhóp | ngót | Chưa xác định | ꪠꪰꪀ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪨꪷ꫁ ꪐꪮꪚ: rau luộc là ngót |
| #4072 | ꪊꪾ | chằm | ngót, non | Chưa xác định | ꪊꪾ ꪎꪮꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ: ngót hai trăm; non hai trăm |
| #2201 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ | khảu lĩ | ngô | Danh từ | : |
| #11513 | ꪨꪱꪉ | làng | ngôi | Chưa xác định | ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪈ꫁ꪮꪥ: ngôi nhà ngói |
| #7694 | ꪖꪸꪉ | thiềng | ngôi | Chưa xác định | ꪖꪸꪉ ꪢꪸ꪿ꪫ: ngôi miếu |
| #6994 | ꪹꪕꪸꪙ | tễn | ngôi | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪙ ꪜꪺ: ngôi vua |
| #12136 | ꪨꪺꪉ | luồng | ngôi | Chưa xác định | ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫ: ngôi sao |
| #12139 | ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫ | luồng đào | ngôi sao | Chưa xác định | — |
| #13385 | ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ | hùa hang | ngông cuồng | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪤ꫁ꪱꪙ: kẻ ngông cuồng không biết sợ |
| #13155 | ꪭꪮꪣ ꪭꪮꪀ | hõm họk | ngõ hẻm | Chưa xác định | — |
| #11355 | ꪤꪺꪒ ꪤꪺꪒ | duốt duốt | ngùn ngụt | Chưa xác định | ꪜꪸꪫ ꪼꪡ ꪜꪴ꪿ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪤꪺꪒ ꪤꪺꪒ: ngọn lửa bốc lên ngùn ngụt |