Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 362
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6040ꪐꪳ꫁nhửngógầnChưa xác định
ꪐꪳ꫁ ꪘ꫁ꪱ: ngó mặt
#3750ꪈ꫁ꪮꪥngỏingóiChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪣꪴꪉ ꪈ꫁ꪮꪥ: nhà lợp ngói
#3846ꪉ꫁ꪺꪙnguộnngóncâyChưa xác định
ꪶꪄꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪚ ꪉ꫁ꪺꪙ: đắng như lá ngón
#8199ꪙꪲ꫁ꪫnịungónChưa xác định
ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: ngón chân ngón tay
#8205ꪙꪲ꫁ꪫ ꪵꪣ꪿nịu mengón cáiChưa xác định—
#8200ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀꪱꪉnịu kàngngón giữaChưa xác định—
#8202ꪙꪲ꫁ꪫ ꪋꪲ꫁nịu chịngón trỏChưa xác định—
#8201ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀꪰꪀnịu kắcngón áp útngón đeo nhẫnChưa xác định—
#8203ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀ꫁ꪮꪥnịu kỏingón útChưa xác định—
#5986ꪐꪮꪚnhópngótChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪨꪷ꫁ ꪐꪮꪚ: rau luộc là ngót
#4072ꪊꪾchằmngót, nonChưa xác định
ꪊꪾ ꪎꪮꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ: ngót hai trăm; non hai trăm
#2201ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲkhảu lĩngôDanh từ
:
#11513ꪨꪱꪉlàngngôiChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪈ꫁ꪮꪥ: ngôi nhà ngói
#7694ꪖꪸꪉthiềngngôiChưa xác định
ꪖꪸꪉ ꪢꪸ꪿ꪫ: ngôi miếu
#6994ꪹꪕꪸꪙtễnngôiChưa xác định
ꪹꪕꪸꪙ ꪜꪺ: ngôi vua
#12136ꪨꪺꪉluồngngôiChưa xác định
ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫ: ngôi sao
#12139ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫluồng đàongôi saoChưa xác định—
#13385ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉhùa hangngông cuồngChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪤ꫁ꪱꪙ: kẻ ngông cuồng không biết sợ
#13155ꪭꪮꪣ ꪭꪮꪀhõm họkngõ hẻmChưa xác định—
#11355ꪤꪺꪒ ꪤꪺꪒduốt duốtngùn ngụtChưa xác định
ꪜꪸꪫ ꪼꪡ ꪜꪴ꪿ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪤꪺꪒ ꪤꪺꪒ: ngọn lửa bốc lên ngùn ngụt