Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 361
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10471ꪹꪢꪸ꫁ꪙmểnnhímChưa xác định—
#10472ꪹꪣꪸꪙmễnrậnconChưa xác định—
#10473ꪹꪣꪸꪙmễnmềnChưa xác định
ꪹꪣꪸꪙ ꪡꪱ: mền chăn
#10474ꪹꪣꪸꪉmễngmột loại sập cổChưa xác định—
#10493ꪹꪣꪸꪒmệttuấtChưa xác định
ꪜꪲ ꪀꪱꪚ ꪹꪣꪸꪒ: năm giáp tuất
#10494ꪹꪣꪸꪒmệtkínChưa xác định
ꪚꪰꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪣꪸꪒ: nấp chỗ kín
#10495ꪹꪣꪸꪒmệt—pyChưa xác định—
#10496ꪹꪣꪸꪒ ꪹꪣꪸꪒmệt mệt—mcChưa xác định—
#10524ꪣꪲ꫁mịmítcâyChưa xác định—
#10526ꪣꪲ꫁ ꪘꪰꪉmị nằngmít daiChưa xác định—
#10525ꪣꪲ꫁ ꪙꪾ꫁mị nặmmít mặtChưa xác định—
#10549ꪣꪲ꫁ꪣmịmong muỗiChưa xác định—
#10560ꪣꪲ꫁ꪙmịnmìnChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪣꪲ꫁ꪙ: gài mìn
#10564ꪣꪲꪒmịtdaoChưa xác định
* ꪄꪾ꪿ ꪣꪲꪒ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪣ: cầm dao hai lưỡi
#10565ꪣꪲꪒmịthạtnhỏChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: hạt thóc
#10566ꪣꪲꪒ ꪚ꫁ꪮꪉmịt bỏngdao chuôi liềnChưa xác định—
#10574ꪣꪲꪒ ꪵꪠmịt fè—Chưa xác định—
#10569ꪣꪲꪒ ꪄꪷmịt khò—Chưa xác định—
#10568ꪣꪲꪒ ꪵꪀꪫmịt kèodao vọChưa xác định—
#10570ꪣꪲꪒ ꪵꪨꪣmịt lèmdao nhọnChưa xác định—