Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 361
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8006ꪘꪰꪀnắcngâm xâm xấp nướcngũ cốcChưa xác định—
#4141ꪵꪋ꪿chengâm, dầmChưa xác định
ꪵꪋ꪿ ꪙꪾ꫁: ngâm nước; dầm nước
#10600ꪣꪷmõngânChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪁ꫁ꪮꪉ ꪣꪷ: tiếng cồng ngân
#11073ꪻꪥ ꪥꪳꪒdãư dựtngân dàiChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪻꪥ ꪥꪳꪒ: tiếng hát ngân dài
#448ꪻꪚ ꪮ꪿ꪮꪙbàư ónngây ngô, khờ khạoTính từ
ꪝꪸ꫁ꪙ ꪻꪚ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ: giả vờ ngây ngô
#11971ꪶꪩ꫁ꪣlộmngãChưa xác định
ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪔꪲꪙ ꪡꪩꪱꪒ ꪶꪩ꫁ꪣ: đi đường trơn chân trượt ngã
#7298ꪶꪔ꪿ꪀtốcngãcaoChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁: ngã cây
#6680ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪚtãng kộpngã ba, ngã tưChưa xác định—
#2150ꪄꪱꪒ ꪁ꪿ꪱkhát kangã giáĐộng từ
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪱꪒ ꪁ꪿ꪱ: ngôi nhà đã ngã giá
#11974ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚlộm khọpngã gụcChưa xác định
ꪬꪮꪒ ꪵꪭꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚ: kiệt sức ngã gục
#12451ꪹꪫꪸ ꪻꪊvễ chàưngã lòngvhChưa xác định—
#7320ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁꪫꪱꪣtốc koãmngã ngũChưa xác định
ꪛꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪶꪔ꪿ꪀ: bàn chưa ngã ngũ
#1580ꪶꪀ꫁ꪙ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱꪀkổn tăng chạcngã ngửa raĐộng từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪩ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱꪀ: bị lừa ngã ngửa ra
#6407ꪶꪓ꫁ꪀ ꪙꪾ꫁độc nặmngã nước Chưa xác định
ꪶꪓ꫁ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ: ngã nước da vàng
#11411ꪩꪱlãngãngChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪰꪀ ꪜꪱꪀ ꪩꪱ ꪮꪮꪀ: không thích nói ngãng ra
#11606ꪼꪩlãyngòicôn trùngChưa xác định
ꪼꪩ ꪔꪷ꪿: ngòi ong khoái
#13367ꪬꪺhùangòiChưa xác định
ꪬꪺ ꪠꪲ: ngòi nhọt
#4522ꪊꪴ꫁ꪥ ꪶꪮ꪿ꪉchủi ốngngòi súng kípChưa xác định—
#9845ꪠꪷ꪿fóngóxaChưa xác định
ꪠꪷ꪿ ꪶꪩꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: ngó xuống sân
#5931ꪐꪸ꫁ꪣnhiểmngóChưa xác định
ꪐꪸ꫁ꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: ngó vào trong nhà