Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 36
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1022ꪁꪱꪉkãngphượng vĩcâyDanh từ
:
#1024ꪁꪱꪉkãnghàmDanh từ
ꪒꪴꪀ ꪁꪱꪉ: xương hàm
#1026ꪁꪱꪉ ꪢ꪿ꪱkãng mágiá để vo gạoDanh từ
:
#1027ꪁꪱꪉ ꪫꪾ꫁kãng vặmlẹm cằm, mómDanh từ
ꪹꪖ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪁꪱꪉ ꪫꪾ꫁: già lẹm cằm
#1025ꪁꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀkãng lếccằm sắtDanh từ
* ꪁꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪁꪱꪉ ꪄꪱꪉ: cằm sắt cằm gang; già mồm già miệng
#1099ꪁꪱꪒkạtràng, chằngĐộng từ
ꪁꪱꪒ ꪔꪴ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: ràng cửa cho chặt
#1100ꪁꪱꪒkạtđóngĐộng từ
ꪁꪱꪒ ꪵꪝ: đóng mảng; đóng bè
#1104ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙkạt kiễnràng buộcĐộng từ
ꪹꪋꪀ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪀ꫁ ꪼꪒ꫁: dây ràng buộc không cởi được
#1105ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙkạt kiễngắn bóĐộng từ
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪀꪽ: anh em gắn bó nhau
#1109ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙkạt sànđoàn kếtĐộng từ
:
#965ꪁꪱꪙkãnđònDanh từ
ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪣ: đòn khiêng
#966ꪁꪱꪙkãndámĐộng từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪱꪙ ꪎꪷ:
#970ꪁꪱꪙ ꪎꪚꪴkãn sbùđòn ốngDanh từ
:
#969ꪁꪱꪙ ꪕ꪿ꪱꪣkãn tamđòn bằng gỗ đẽoDanh từ
:
#968ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪚkãn hápđòn gánhDanh từ
:
#1082ꪁꪱꪚkạpnềnChưa xác định
ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: nền nhà
#1083ꪁꪱꪚkạpngoạmĐộng từ
ꪢꪱ ꪁꪱꪚ ꪔꪲꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: chó ngoạm vào ống quần
#1084ꪁꪱꪚkạpphátDanh từ
ꪕꪮꪒ ꪁꪱꪚ ꪚ꪿ꪮꪉ ꫜ: đá một phát bóng
#1087ꪁꪱꪚcốt đấtChưa xác định
ꪁꪱꪚ ꪎꪺꪙ ꪫꪱꪉ ꪹꪭ꫁: cốt đất vườn bỏ hoang
#1088ꪁꪱꪚquắp, quặp, cắpĐộng từ
ꪭꪴ꫁ꪉ ꪁꪱꪚ ꪼꪀ꪿: diều quắp gà