Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 359
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11272ꪥ꪿ꪮꪉ ꪵꪥ꪿ꪉdong dengsơ sàinhà cửaChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪉ ꪵꪥ꪿ꪉ: nha dựng sơ sài
#11231ꪥ꪿ꪮꪣdomdànhChưa xác định
ꪤꪮꪣ ꪹꪉꪷꪙ: dành tiền
#11232ꪥ꪿ꪮꪣdomgiữsức lựcChưa xác định
ꪬꪮꪣ ꪵꪭꪉ: giữ sức
#11221ꪥ꪿ꪮꪥdoidành chotrẻChưa xác định
ꪜꪱ ꪼꪫ꫁ ꪥ꪿ꪮꪥ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ: cá để dành cho thằng bé
#11222ꪥ꪿ꪮꪥ ꪥ꪿ꪮꪥdoi doinhỏ nhẻChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪥ꪿ꪮꪥ ꪥ꪿ꪮꪥ: ăn nhỏ nhẻ
#10971ꪥ꪿ꪱda—Chưa xác định—
#10973ꪥ꪿ꪱ ꪙꪱꪥda nãibà nội bà ngoạiChưa xác định—
#10972ꪥ꪿ꪱ ꪹꪭꪙda hưỡnthạch sùngChưa xác định—
#11008ꪥ꪿ꪱꪙdandạo, độChưa xác định
ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪲ꫁ ꪨꪱꪥ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: dạo này nhiều việc quá
#11009ꪥ꪿ꪱꪙdanthời, hồiChưa xác định
ꪥ꪿ꪱꪙ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: thời đi học
#11010ꪥ꪿ꪱꪙdanquãngChưa xác định
ꪥ꪿ꪱꪙ ꪕꪱꪉ: quãng đường
#11013ꪥ꪿ꪱꪙ ꪏꪲdan sĩthời kìChưa xác định
ꪥ꪿ꪱꪙ ꪏꪲ ꪮꪸꪙ ꪭꪱꪙ: thời kì hòa bình
#11011ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉdan nưngnhất thờiChưa xác định
ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: đói kém nhất thời
#11012ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉdan nưngmột thờiChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉ ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: nổi tiếng một thời
#11052ꪥ꪿ꪱꪫ ꪥ꪿ꪱꪫdao daoròng ròngmáu mủChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪥ꪿ꪱꪫ ꪥ꪿ꪱꪫ: máu chảy ròng ròng
#11341ꪥ꪿ꪺduagiũaChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪥ꪿ꪺ: cái dũa
#11342ꪥ꪿ꪺduagiũaChưa xác định
ꪥ꪿ꪺ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪀ: giũa răng cưa
#11343ꪥ꪿ꪺduachìaChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪝꪴ ꪥ꪿ꪺ ꪻꪎ꪿ ꪹꪚꪸ꫁: mỏm núi chìa ra biển
#11212ꪥ꫁ꪮꪀdọclanh lợiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪥ꫁ꪮꪀ: người lanh lợi
#11213ꪥ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀdọc dọcxon xon, lon xonChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪥ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: chạy xon xon theo sau