Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 359
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10447ꪵꪣꪙmẽnphềnhChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪴꪣ ꪵꪣꪙ: ăn no quá phềnh bụng
#10448ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn mothập thòChưa xác định
ꪵꪣꪙ ꪢꪴ꫁ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪔꪴ: thập thà thập thò ngoài cửa
#10449ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn mothò lò, thòi lòiChưa xác định
ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿: cứt mũi thò lò
#10450ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn monhu nhú, lú nhúChưa xác định
ꪉꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿: mầm đậu nhu nhú
#10451ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn mothè lèChưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪖꪴ꪿ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ ꪮꪮꪀ ꪙꪮꪀ ꪝꪱꪙ: đầu đũa thè lè ra ngoài mâm
#10452ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn molóChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ ꪮꪮꪀ: mặt trời ló ra
#10259ꪵꪣꪉmẽng—Chưa xác định—
#10260ꪵꪣꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉmẽng bệngvi trùng, vi khuẩnChưa xác định—
#10263ꪵꪣꪉ ꪋꪾꪚmẽng chặpcánh camChưa xác định—
#10262ꪵꪣꪉ ꪁꪾ꪿mẽng kămve chiềuloại ve sầu kêu vào chiều tốiChưa xác định—
#10261ꪵꪣꪉ ꪵꪁꪉmẽng kẽngbọ xítChưa xác định—
#10266ꪵꪣꪉ ꪣ꫁ꪱmẽng mạbọ ngựaChưa xác định—
#10267ꪵꪣꪉ ꪣꪽmẽng mẵnmuỗmconChưa xác định—
#10269ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙmẽng nguỗnruồiChưa xác định—
#10268ꪵꪣꪉ ꪼꪐmẽng nhàynhâyconChưa xác định
ꪵꪣꪉ ꪼꪐ ꪐ꫁ꪽ ꪹꪎ꫁: nhây nhấm áo
#10270ꪵꪣꪉ ꪙꪴꪙmẽng nũnbọ dừaChưa xác định—
#10271ꪵꪣꪉ ꪜꪷmẽng pòcon mối chúaChưa xác định—
#10272ꪵꪣꪉ ꪎꪱꪚmẽng sápcon giánChưa xác định—
#10264ꪵꪣꪉ ꪒꪱmẽng đàcà cuốngChưa xác định—
#10265ꪵꪣꪉ ꪵꪒꪉmẽng đèngmòconChưa xác định
ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪵꪒꪉ ꪶꪄꪚ: con mò cắn