Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11359 | ꪥꪴꪚ ꪥꪴꪚ | dụp dụp | loi nhoi | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪘꪮꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪥꪴꪚ ꪥꪴꪚ: giòi bọ loi nhoi |
| #11344 | ꪥꪴ꪿ꪣ ꪥꪴ꪿ꪣ | dum dum | nhung nhúc, lúc nhúc | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪘꪮꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪥꪴ꪿ꪣ ꪥꪴ꪿ꪣ: giòi bọ nhung nhúc |
| #11207 | ꪥꪷ | dõ | giò | Chưa xác định | ꪥꪷ ꪢꪴ: giò lợn |
| #11208 | ꪥꪷ꪿ | do | cừu | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪶꪄꪙ ꪥꪷ꪿: áo lỗng cừu |
| #11209 | ꪥꪷ꫁ | dọ | tạmăn uống | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪉꪱꪥ ꪥꪷ꫁: ăn tạm bữa trưa |
| #11210 | ꪥꪷ꫁ | dọ | sơ, sơ qua | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪶꪎ ꪥꪷ꫁: mới bàn sơ; mới bàn qua |
| #11211 | ꪥꪷ꫁ ꪵꪥ꫁ | dọ dẹ | xiên xẹo | Chưa xác định | ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿ ꪥꪷ꫁ ꪵꪥ꫁: lều nương xiên xẹo |
| #11173 | ꪥꪸ | dĩa | bịchloại to | Chưa xác định | — |
| #11177 | ꪥꪸꪙ | diễn | liền | Chưa xác định | ꪝꪴ ꪥꪸꪙ ꪝꪴ: núi liền núi |
| #11178 | ꪥꪸꪙ | diễn | liền bèn | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪥꪸꪙ ꪀꪲꪙ ꪼꪈ: cho bánh ăn liền |
| #11179 | ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿ | diễn dia | liên tiếp | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: bắn liên tiếp vào đồn địch |
| #11180 | ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿ | diễn dia | tiếp liền | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪝꪴ ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿ ꪀꪽ: chiếu giải tiếp liền nhau |
| #11181 | ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿ | diễn dia | triền miễn | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿: trời mưa triền miên |
| #11182 | ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒ | diễn lột | — | Chưa xác định | — |
| #11183 | ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒ | diễn lột | liền một mạch | Chưa xác định | ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒ ꪼꪜ ꪭꪮꪒ ꪶꪠ꪿: đi liền một mạch đến phố |
| #11184 | ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒ | diễn lột | liền một giải | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪥꪸꪙ ꪶꪩꪒ ꪼꪜ: núi rừng liền một giải |
| #11085 | ꪥꪾ | dẵm | ướp, sát | Chưa xác định | ꪥꪾ ꪹꪀ: sát muối; ướp muối |
| #11086 | ꪥꪾ ꪥꪴꪥ | dẵm dũi | lâm dân, lún phún | Chưa xác định | * ꪶꪠꪙ ꪥꪾ ꪥꪴꪥ ꪙꪱꪙ ꪹꪮ꫁ꪙ: mưa lâm dâm lâu tạnh |
| #11087 | ꪥꪾ꫁ ꪶꪥ꫁ꪀ | dặm dộc | lếch thếch | Chưa xác định | * ꪥꪾ꫁ ꪶꪥ꫁ꪀ ꪥꪾ꫁ ꪥ꪿ꪱꪉ: lếch tha lếch thếch |
| #11271 | ꪥ꪿ꪮꪉ ꪵꪥ꪿ꪉ | dong deng | lẻo khẻo | Chưa xác định | ꪀꪲ꫁ ꪶꪁꪙ ꪥ꪿ꪮꪉ ꪵꪥ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪼꪒ꫁: mấy người khẻo lẻo làm gì được |