Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 358
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10401ꪣꪰ꫁ꪉ ꪹꪋ꪿mặng chưatin cậyChưa xác định
ꪣꪰ꫁ꪉ ꪹꪋ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: tin cậy vào bầu bạn
#10403ꪣꪰꪒmặtbó, mớChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪣꪰꪒ ꪠꪰꪀ: hai bó rau; hai mớ rau
#10404ꪣꪰꪒmặtbóChưa xác định
ꪣꪰꪒ ꪠꪰꪀ ꪼꪜ ꪄꪱꪥ: bó rau đi bán
#10405ꪣꪰꪒmặtcầm máu, cầmbệnh phụ nữChưa xác định—
#10406ꪣꪰꪒ ꪭꪱꪣmặt hãmthai nghénChưa xác định
ꪣꪰꪒ ꪭꪱꪣ ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: thai nghén thèm chua
#10442ꪵꪣ꫁mẹsâu măngnhỏChưa xác định—
#10422ꪵꪣ꫁ ꪭ꫁ꪱꪉmẹ hạnggái bỏ chồng, gái chồng bỏChưa xác định—
#10104ꪵꪣ꫁ꪀmẹcmạchChưa xác định
ꪵꪣ꫁ꪀ ꪙꪾ꫁: mạch nước
#10105ꪵꪣ꫁ꪀ ꪹꪩꪒmẹc lượtmạch máuChưa xác định—
#10463ꪵꪣ꫁ꪙmẹn—Chưa xác định—
#10464ꪵꪣ꫁ꪙ ꪵꪣ꫁ꪙmẹn mẹnchằm chằmChưa xác định
ꪵꪩ ꪵꪣ꫁ꪙ ꪵꪣ꫁ꪙ: nhìn chằm chằm
#10465ꪵꪣ꫁ꪙ ꪉꪮꪥmẹn ngõi—mlChưa xác định—
#10273ꪵꪣ꫁ꪉmẹngvữngtrẻ điChưa xác định
ꪨꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪼꪜ ꪵꪣ꫁ꪉ: cháu đi chưa vững
#10274ꪵꪣ꫁ꪉmẹngtài trèo, tài bơiChưa xác định
ꪵꪣ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: tài trèo cây
#10275ꪵꪣ꫁ꪉmẹngsâurăngChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣ꫁ꪉ: răng bị sâu
#10470ꪵꪣꪚmẹplè, thè, leChưa xác định
ꪵꪣꪚ ꪩꪲ꫁ꪙ: lè lưỡi; thè lưỡi
#10443ꪵꪢ꫁ꪙmẻnchọc, chòiChưa xác định
ꪵꪢ꫁ꪙ ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ: chọc quả xoài; chòi quả xoài
#10444ꪵꪢ꫁ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙmẻn kổnhạ bệChưa xác định
ꪵꪢ꫁ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪫꪱꪙ: hạ bệ quan
#10445ꪵꪣꪙmẽnthò, ngó, nhô, nhúChưa xác định
ꪵꪣꪙ ꪬꪺ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ: thò đầu ra cửa
#10446ꪵꪣꪙmẽnlòi, thòiChưa xác định
ꪼꪎ꫁ ꪵꪣꪙ ꪮꪮꪀ: lòi ruột ra