Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 358
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5195ꪏꪩꪰꪀslặcngoắtChưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: quay ngoắt sang bên trái
#293ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫắt ẻongoắt ngoéoTính từ
ꪕꪱꪉ ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫ: đường ngoắt ngoéo
#3139ꪵꪮ꫁ꪫẻongoắt, rẽChưa xác định
ꪵꪮ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: ngoắt sang bên trái; rẽ sang bên trái;
#1658ꪶꪁꪒ ꪄꪷkột khòngoằn ngoèoTính từ
ꪶꪔ ꪎꪳ ꪶꪁꪒ ꪄꪷ: chữ ngoằn ngoèo
#9013ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁pỉn pẻngoằn ngoèoChưa xác định
* ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪴ꫁ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: ngoằn ngà ngoằn ngoèo
#12408ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁vặn vẹngoằn ngoèoChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁: đường ngoằn ngoèo
#8938ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀpịc slặcngoặt Chưa xác định
ꪵꪎ ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪄꪫꪱ: xe ngoặt sang bên phải
#8947ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙpiếk pệnngoặt ngoẹoChưa xác định
ꪀꪷ ꪠꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙ: cây rau non ngoặt ngoẹo
#8602ꪝ꫁ꪱꪫpạongoẹoChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪝ꫁ꪱꪫ: nằm ngoẹo cổ
#6667ꪔ꪿ꪱꪉ ꪈꪱꪀtáng ngákngoẹoChưa xác định
ꪁꪷ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪈꪱꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: ngoẹo cổ về phía sau
#7271ꪶꪔ ꪋ꫁ꪱtồ chạngu siChưa xác định
ꪶꪔ ꪋ꫁ꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪩ: ngu si mắc lừa
#3617ꪉ꫁ꪱngạngu xuẩn, ngờ nghệchChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪉ꫁ꪱ: đồ ngu xuẩn; kẻ ngờ nghệch
#446ꪻꪚ꫁ ꪋ꫁ꪱbảư chạngu đần, dại dột, ngu dạiTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪻꪚ꫁ ꪋ꫁ꪱ: ăn nói ngu đần
#12744ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒmín kặtnguy hiểmChưa xác định
ꪭꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪹꪄꪱ ꪼꪜ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒ: liều lĩnh đi vào chỗ nguy hiểm
#156ꪮꪱꪥ ꪅꪱꪥài khãinguy ngaTính từ
ꪹꪭꪙ ꪻꪐ꪿ ꪮꪱꪥ ꪅꪱꪥ: nhà lớn nguy nga
#9174ꪜꪮꪒpótnguyên lànhhoa quảChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪮꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: quả rơi xuống đất không còn nguyên lành nữa
#3995ꪹꪊ꫁ꪱ ꪹꪣꪉchảu mưỡngnguyên thủ quốc giaChưa xác định—
#8798ꪵꪜꪀ ꪹꪀꪱ꪿pék káunguyên, y nguyên Chưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪑꪰꪉ ꪵꪜꪀ ꪹꪀꪱ꪿: vườn tược còn nguyên
#2699ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉkhớn màngnguyền rủa, la rầyĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉ ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: nguyền rủa lũ giặc
#11531ꪩꪱꪉ ꪻꪠ꪿lãng fáưnguyện vọngChưa xác định—