Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5195 | ꪏꪩꪰꪀ | slặc | ngoắt | Chưa xác định | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: quay ngoắt sang bên trái |
| #293 | ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫ | ắt ẻo | ngoắt ngoéo | Tính từ | ꪕꪱꪉ ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫ: đường ngoắt ngoéo |
| #3139 | ꪵꪮ꫁ꪫ | ẻo | ngoắt, rẽ | Chưa xác định | ꪵꪮ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: ngoắt sang bên trái; rẽ sang bên trái; |
| #1658 | ꪶꪁꪒ ꪄꪷ | kột khò | ngoằn ngoèo | Tính từ | ꪶꪔ ꪎꪳ ꪶꪁꪒ ꪄꪷ: chữ ngoằn ngoèo |
| #9013 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ | pỉn pẻ | ngoằn ngoèo | Chưa xác định | * ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪴ꫁ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: ngoằn ngà ngoằn ngoèo |
| #12408 | ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁ | vặn vẹ | ngoằn ngoèo | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁: đường ngoằn ngoèo |
| #8938 | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ | pịc slặc | ngoặt | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪄꪫꪱ: xe ngoặt sang bên phải |
| #8947 | ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙ | piếk pện | ngoặt ngoẹo | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪠꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙ: cây rau non ngoặt ngoẹo |
| #8602 | ꪝ꫁ꪱꪫ | pạo | ngoẹo | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪝ꫁ꪱꪫ: nằm ngoẹo cổ |
| #6667 | ꪔ꪿ꪱꪉ ꪈꪱꪀ | táng ngák | ngoẹo | Chưa xác định | ꪁꪷ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪈꪱꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: ngoẹo cổ về phía sau |
| #7271 | ꪶꪔ ꪋ꫁ꪱ | tồ chạ | ngu si | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪋ꫁ꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪩ: ngu si mắc lừa |
| #3617 | ꪉ꫁ꪱ | ngạ | ngu xuẩn, ngờ nghệch | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪉ꫁ꪱ: đồ ngu xuẩn; kẻ ngờ nghệch |
| #446 | ꪻꪚ꫁ ꪋ꫁ꪱ | bảư chạ | ngu đần, dại dột, ngu dại | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪻꪚ꫁ ꪋ꫁ꪱ: ăn nói ngu đần |
| #12744 | ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒ | mín kặt | nguy hiểm | Chưa xác định | ꪭꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪹꪄꪱ ꪼꪜ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒ: liều lĩnh đi vào chỗ nguy hiểm |
| #156 | ꪮꪱꪥ ꪅꪱꪥ | ài khãi | nguy nga | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪻꪐ꪿ ꪮꪱꪥ ꪅꪱꪥ: nhà lớn nguy nga |
| #9174 | ꪜꪮꪒ | pót | nguyên lànhhoa quả | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪮꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: quả rơi xuống đất không còn nguyên lành nữa |
| #3995 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪹꪣꪉ | chảu mưỡng | nguyên thủ quốc gia | Chưa xác định | — |
| #8798 | ꪵꪜꪀ ꪹꪀꪱ꪿ | pék káu | nguyên, y nguyên | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪑꪰꪉ ꪵꪜꪀ ꪹꪀꪱ꪿: vườn tược còn nguyên |
| #2699 | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉ | khớn màng | nguyền rủa, la rầy | Động từ | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉ ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: nguyền rủa lũ giặc |
| #11531 | ꪩꪱꪉ ꪻꪠ꪿ | lãng fáư | nguyện vọng | Chưa xác định | — |