Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 357
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11034ꪥꪱꪉdãngbulồng toChưa xác định
ꪥꪱꪉ ꪼꪀ꪿: bu gà
#11062ꪥꪱꪒdạt—Chưa xác định—
#11004ꪥꪱꪙdãncao sucâyChưa xác định—
#11005ꪥꪱꪙdãnchùngChưa xác định
ꪎꪱꪥ ꪥꪱꪙ: dây chùng
#11006ꪥꪱꪙdãngiãn, trễChưa xác định
ꪹꪋꪀ ꪠꪴꪀ ꪥꪱꪙ ꪮꪮꪀ: dây buộc giãn ra
#11007ꪥꪱꪙdãnbaiChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪥꪱꪙ: vải bai
#11053ꪥꪱꪚ ꪥꪱꪚdạp dạploại xịChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪥꪱꪚ ꪥꪱꪚ: người chạy loạn xị
#11054ꪥꪱꪚ ꪥꪲꪚdạp dịplập lòeChưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪥꪱꪚ ꪥꪲꪚ: ánh sáng đom đóm lập lòe
#11055ꪥꪱꪚ ꪥꪲꪚdạp dịplấp loángChưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪥꪱꪚ ꪥꪲꪚ: ánh điện lấp loáng
#10995ꪥꪱꪣdãm—pyChưa xác định—
#10979ꪥꪱꪥ ꪥꪱꪥdãi dãitới tấpdi độngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪥꪱꪥ ꪥꪱꪥ: người chạy tới tấp
#11049ꪥꪱꪫdãodàikích thướcChưa xác định
ꪜ꫁ꪮꪉ ꪥꪱꪫ: gióng dài
#11050ꪥꪱꪫdãorộngtấm lòngChưa xác định
* ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ ꪥꪱꪫ: rộng lòng rộng lượng
#11051ꪥꪱꪫdãolớntầm vócChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪎꪴꪉ ꪥꪱꪫ: người cao lớn
#11172ꪥꪲ꪿ ꪥꪲ꪿di diri ríChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪥꪲ꪿ ꪥꪲ꪿: khóc ri rí
#11390ꪥꪳꪒdựtsợi đang dệtChưa xác định—
#11391ꪥꪳꪒdựtlớn lênvhChưa xác định
ꪥꪳꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪱꪫ: lớn lên thành gái
#11392ꪥꪳꪒ ꪥꪳꪒdựt dựtnườm nượpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪥꪳꪒ ꪥꪳꪒ: người kéo đi nườm nượp
#11371ꪥꪳꪙdữnthọChưa xác định
ꪙꪾꪚ ꪥꪳꪙ: đắc thọ
#11358ꪥꪴꪚ ꪥꪴꪚdụp dụp—Chưa xác định—