Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 357
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10388ꪣꪽ ꪶꪈmẵn ngồkhoai langChưa xác định—
#10389ꪣꪽ ꪶꪈ ꪼꪎ꪿mẵn ngồ sáykhoai nghệChưa xác định—
#10392ꪣꪽ ꪶꪔ꫁ꪙmẵn tổnsắnChưa xác định—
#10378ꪣꪽ ꪯꪸmẵn ĩamượt mànói trẻChưa xác định—
#10379ꪣꪽ ꪯꪸmẵn ĩađen láynói trẻChưa xác định—
#10390ꪣꪽ ꪮ꫁ꪮꪙmẵn ỏncủ đậuChưa xác định—
#10391ꪣꪽ ꪮ꫁ꪮꪙmẵn ỏn—mlChưa xác định—
#10393ꪣꪽ ꪮꪳꪙmẵn ừn—mlChưa xác định—
#10344ꪣꪰꪀmặcthích, ưa, hayChưa xác định
ꪣꪰꪀ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: thích câu cá
#10345ꪣꪰꪀmặcyêuChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪎꪱ ꪣꪰꪀ ꪀꪽ: hai người họ yêu nhau
#10346ꪣꪰꪀmặcmếnChưa xác định
ꪻꪊ ꪒꪲ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪣꪰꪀ: hiền lành ai cũng mến
#10347ꪣꪰꪀmặcdễ, hayChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪨꪺꪉ ꪹꪬꪷꪉ ꪨꪱꪥ ꪣꪰꪀ ꪒꪲꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: mưa lớn kéo dài dễ (xảy ra) sạt lở đất
#10348ꪣꪰꪀ ꪚ꪿ꪱꪫmặc báophải lòng traiChưa xác định—
#10349ꪣꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙmặc menyêu đươngChưa xác định
ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ ꪣꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪽ: trai gái yêu đương nhau
#10350ꪣꪰꪀ ꪣ꪿ꪺꪙmặc muônyêu thíchChưa xác định
ꪣꪰꪀ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: yêu thích mọi người
#10351ꪣꪰꪀ ꪣ꪿ꪺꪙmặc muônthích thúChưa xác định
ꪣꪰꪀ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪡꪰ꪿ꪉ ꪄꪾꪚ: thích thú nghe hát
#10352ꪣꪰꪀ ꪎꪱꪫmặc sàophải lòng gáiChưa xác định—
#10396ꪣ꫁ꪽmặnmậncâyChưa xác định—
#10397ꪣ꫁ꪽ ꪹꪭꪱ꫁mặn hạumận hậuChưa xác định—
#10400ꪣꪰ꫁ꪉmặngtrông cậyChưa xác định
ꪣꪰ꫁ꪉ ꪔꪷ꪿ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: trông cậy vào con cháu