Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4163 | ꪵꪋꪚ ꪪꪱꪙ | chẹp vàn | ngon ngọt | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪵꪋꪚ ꪪꪱꪙ: món ăn ngon ngọt |
| #2908 | ꪀꪲꪙ ꪊ꪿ꪮꪙ | kìn chón | ngon xơi | Chưa xác định | — |
| #8239 | ꪙꪮꪀ | nọk | ngoài | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪙꪮꪀ: phía ngoài |
| #8089 | ꪘꪰ꫁ꪉ | nẳng | ngoài | Chưa xác định | ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿ ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸꪣ ꪩ꫁ꪱ: ngoài phố nhan nhản người |
| #11426 | ꪨꪱꪥ | lài | ngoài | Chưa xác định | ꪨꪱꪥ ꪏꪱꪫ ꪜꪲ: ngoài hai mươi tuổi |
| #8243 | ꪙꪮꪀ ꪘꪰꪉ | nọk nằng | ngoài da | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪙꪮꪀ ꪘꪰꪉ: lên mụn ngoài da |
| #8244 | ꪙꪮꪀ ꪶꪎꪚ | nọk sốp | ngoài miệng | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪒꪲ ꪙꪮꪀ ꪶꪎꪚ: nói tốt ngoài miệng |
| #8242 | ꪙꪮꪀ ꪬꪴ | nọk hù | ngoài tai | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪼꪫ꫁ ꪙꪮꪀ ꪬꪴ: việc như thế để ngoài tai |
| #3739 | ꪉ꫁ꪫꪱꪥ | ngọai | ngoái | Chưa xác định | ꪉ꫁ꪫꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪵꪩ: ngoái mặt lại nhìn |
| #132 | ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ | ả ngạp | ngoáp | Động từ | ꪜꪱ ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ: cá ngoáp |
| #1832 | ꪁꪺꪒ | kuột | ngoáy | Động từ | ꪁꪺꪒ ꪬꪴ: ngoáy tai |
| #4983 | ꪵꪎ꪿ | sé | ngoáy | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ ꪬꪴ: ngoáy tai |
| #120 | ꪮ꫁ꪱ | ả | ngoạc | Động từ | ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ: ngoạc miệng ra mà cãi |
| #3243 | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪋꪴ꫁ | ỉn chụ | ngoại tình | Chưa xác định | — |
| #1083 | ꪁꪱꪚ | kạp | ngoạm | Động từ | ꪢꪱ ꪁꪱꪚ ꪔꪲꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: chó ngoạm vào ống quần |
| #1265 | ꪀꪰꪒ ꪡ꫁ꪱꪥ | kắt fại | ngoạmmiếng to | Động từ | ꪀꪰꪒ ꪡ꫁ꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: ngoạm quả dưa |
| #3740 | ꪉ꫁ꪫꪱꪥ | ngọai | ngoảnh | Chưa xác định | ꪻꪠ ꪖꪱꪣ ꪁꪷ꫁ ꪉ꫁ꪫꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪎꪸ: ai hỏi cũng ngoảnh mặt đi |
| #326 | ꪚ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ | bái nả | ngoảnh mặtvh | Động từ | ꪙꪱꪉ ꪚ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪑ꫁ꪱꪥ: nàng ngoảnh mặt bước đi |
| #3633 | ꪉ꪿ꪱꪣ ꪉꪱ | ngam ngã | ngoẫm | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪈꪱꪣ ꪉꪱ: lấy cây làm ngoẵm |
| #308 | ꪚ꫁ꪱ ꪭꪱꪒ | bả hạt | ngoắc ngoải | Động từ | ꪼꪀ꪿ ꪊꪾꪚ ꪜꪳꪙ ꪚ꫁ꪱ ꪭꪱꪒ: gà trúng tên ngoắc ngoải |