Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 356
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10363ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒmẳn kặtchắc chắnsự vậtChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: buộc cho chắc chắn
#10364ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒmẳn kặtbền chặt, keo sơnChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: tình đoàn kết bền chặt
#10368ꪢ꫁ꪽ ꪹꪢꪉmẳn mường—Chưa xác định—
#10369ꪢ꫁ꪽ ꪕꪳ꫁ꪉmẳn tựngvững chãiChưa xác định
ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪢ꫁ꪽ ꪕꪳ꫁ꪉ: tường nhà vững chãi
#10370ꪣꪽmẵncủ màiChưa xác định—
#10371ꪣꪽmẵnnó, ông ấy, bà ấy, anh ấy, chị ấy, cụ ấy, hắnthông thường, trung tính, ngôi thứ ba số ítChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪣꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪋ꪿ꪮꪥ: bảo nó làm giúp
#10372ꪣꪽmẵnnóChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪣꪽ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪋ꪿ꪽ: mặc thế nó mới đẹp
#10373ꪣꪽmẵnmượtChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪣꪽ: tóc mượt
#10374ꪣꪽmẵnnhánhđenChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪒꪾ ꪣꪽ: răng đen nhánh
#10375ꪣꪽmẵn—Chưa xác định—
#10376ꪣꪽmẵnbùi, béoChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪉꪱ ꪀꪲꪙ ꪣꪽ: vừng ăn bùi
#10377ꪣꪽmẵnnhẫyChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪝꪲ ꪣꪽ ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ: ăn mỡ nhẫy môi
#10383ꪣꪽ ꪶꪥꪚ ꪶꪥꪚmẵn dộp dộpmượt màChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪣꪽ ꪶꪥꪚ ꪶꪥꪚ: tóc mượt mà
#10384ꪣꪽ ꪭꪳꪚmẵn hựpcủ mài trắngChưa xác định—
#10386ꪣꪽ ꪶꪄꪨ꪿ꪙ ꪶꪄꪨ꪿ꪙmẵn khlốn khlốnbùi ngậnChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪠꪀ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪶꪄꪨ꪿ꪙ ꪶꪄꪨ꪿ꪙ: khoai sọ nướng bùi ngận
#10387ꪣꪽ ꪶꪅmẵn khỗcủ dongChưa xác định—
#10385ꪣꪽ ꪵꪀꪚmẵn képcủ mài trấuChưa xác định—
#10380ꪣꪽ ꪀꪷmẵn kò—Chưa xác định—
#10381ꪣꪽ ꪁꪮꪙmẵn kõn—Chưa xác định—
#10382ꪣꪽ ꪹꪁ꫁ꪣ ꪹꪁ꫁ꪣmẵn kượm kượmbùi ngậyChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪀ ꪼꪚ ꪣꪽ ꪹꪁ꫁ꪣ ꪹꪁ꫁ꪣ: ăn quả trám đen bùi ngậy