Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 356
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12429ꪵꪫ꪿venghỉ chân, ghéChưa xác định
ꪵꪫ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nghỉ chân ở nhà bạn
#11103ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭdặng hẽnghỉ hèChưa xác định—
#11102ꪥꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪣdặng domnghỉ ngơiChưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪣ ꪬꪱ ꪵꪭꪉ: nghỉ ngơi cho lại sức
#11108ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪫ꪿dặng venghỉ nhờChưa xác định
ꪤꪷ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪫ꪿ ꪁꪳꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: xin nghỉ nhờ một đêm
#11106ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪠꪚdặng fépnghỉ phépChưa xác định—
#11109ꪥꪰ꫁ꪉ ꪫꪸꪀdặng việknghỉ việcChưa xác định—
#3241ꪮꪲ꫁ꪙỉnnghịchChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣꪲꪒ: nghịch dao
#512ꪵꪚꪙbènnghịchTính từ
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪚꪙ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: thằng bé nghịch lắm
#1238ꪁ꫁ꪽkặnnghịchĐộng từ
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪁ꫁ꪽ ꪒꪲꪙ: thằng bé nghịch đất
#8398ꪘꪳꪉ ꪮꪮꪥnừng òingo ngoe Chưa xác định
ꪉꪴ ꪬꪺ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪳꪉ ꪮꪮꪥ ꪼꪒ꫁: rắn dập đầu không ngo ngoe được
#126ꪮ꫁ꪱ ꪶꪊꪜꪉả chpồngngoam ngoápĐộng từ
ꪶꪔ ꪢꪱ ꪶꪎꪚ ꪮ꫁ꪱ ꪶꪊꪜꪉ: con chó miệng ngoam ngoáp
#642ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉbók fẵngngoanTính từ
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉ: em bé ngoan
#10719ꪶꪢ ꪶꪀ꪿mồ kốngoan cốChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪑꪰꪉ ꪶꪢ ꪶꪀ꪿: địch còn ngoan cố
#12699ꪵꪬ꫁ꪉ ꪛꪱꪚhẻng bạpngoang ngoảngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪺꪥ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪛꪱꪚ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪙꪳ꪿ꪉ: nước suối mất ngoang ngoảng một nửa
#2785ꪄꪺꪒ ꪄꪺꪒkhuốt khuốtngoay ngoảyTính từ
ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ ꪬꪺ ꪄꪺꪒ ꪄꪺꪒ: lắc đầu ngoay ngoảy
#8770ꪶꪝꪥꪒpdộtngoiChưa xác định
ꪜꪱ ꪶꪝꪥꪒ ꪮꪮꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: cá ngoi lên mặt nước
#4162ꪵꪋꪚchẹpngonChưa xác định
* ꪙꪮꪙ ꪵꪋꪚ ꪀꪲꪙ ꪪꪱꪙ: ăn ngon ngủ yên
#6213ꪒꪾꪚ ꪒꪲđắp đìngon giấcChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪒꪲ: ngủ ngon giấc
#4164ꪵꪋꪚ ꪹꪎꪉchẹp sườngngon lànhChưa xác định
ꪹꪝ꫁ ꪀꪲꪙ ꪵꪋꪚ ꪹꪎꪉ: bữa ăn ngon lành
#3349ꪮꪮꪙ ꪑꪮꪙòn nhõnngon lànhChưa xác định
ꪒꪺ ꪙꪮꪙ ꪮꪮꪙ ꪅꪮꪙ: giấc ngủ ngon lành