Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12429 | ꪵꪫ꪿ | ve | nghỉ chân, ghé | Chưa xác định | ꪵꪫ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nghỉ chân ở nhà bạn |
| #11103 | ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭ | dặng hẽ | nghỉ hè | Chưa xác định | — |
| #11102 | ꪥꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪣ | dặng dom | nghỉ ngơi | Chưa xác định | ꪥꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪣ ꪬꪱ ꪵꪭꪉ: nghỉ ngơi cho lại sức |
| #11108 | ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪫ꪿ | dặng ve | nghỉ nhờ | Chưa xác định | ꪤꪷ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪫ꪿ ꪁꪳꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: xin nghỉ nhờ một đêm |
| #11106 | ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪠꪚ | dặng fép | nghỉ phép | Chưa xác định | — |
| #11109 | ꪥꪰ꫁ꪉ ꪫꪸꪀ | dặng việk | nghỉ việc | Chưa xác định | — |
| #3241 | ꪮꪲ꫁ꪙ | ỉn | nghịch | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣꪲꪒ: nghịch dao |
| #512 | ꪵꪚꪙ | bèn | nghịch | Tính từ | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪚꪙ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: thằng bé nghịch lắm |
| #1238 | ꪁ꫁ꪽ | kặn | nghịch | Động từ | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪁ꫁ꪽ ꪒꪲꪙ: thằng bé nghịch đất |
| #8398 | ꪘꪳꪉ ꪮꪮꪥ | nừng òi | ngo ngoe | Chưa xác định | ꪉꪴ ꪬꪺ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪳꪉ ꪮꪮꪥ ꪼꪒ꫁: rắn dập đầu không ngo ngoe được |
| #126 | ꪮ꫁ꪱ ꪶꪊꪜꪉ | ả chpồng | ngoam ngoáp | Động từ | ꪶꪔ ꪢꪱ ꪶꪎꪚ ꪮ꫁ꪱ ꪶꪊꪜꪉ: con chó miệng ngoam ngoáp |
| #642 | ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉ | bók fẵng | ngoan | Tính từ | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉ: em bé ngoan |
| #10719 | ꪶꪢ ꪶꪀ꪿ | mồ kố | ngoan cố | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪑꪰꪉ ꪶꪢ ꪶꪀ꪿: địch còn ngoan cố |
| #12699 | ꪵꪬ꫁ꪉ ꪛꪱꪚ | hẻng bạp | ngoang ngoảng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪺꪥ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪛꪱꪚ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪙꪳ꪿ꪉ: nước suối mất ngoang ngoảng một nửa |
| #2785 | ꪄꪺꪒ ꪄꪺꪒ | khuốt khuốt | ngoay ngoảy | Tính từ | ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ ꪬꪺ ꪄꪺꪒ ꪄꪺꪒ: lắc đầu ngoay ngoảy |
| #8770 | ꪶꪝꪥꪒ | pdột | ngoi | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪶꪝꪥꪒ ꪮꪮꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: cá ngoi lên mặt nước |
| #4162 | ꪵꪋꪚ | chẹp | ngon | Chưa xác định | * ꪙꪮꪙ ꪵꪋꪚ ꪀꪲꪙ ꪪꪱꪙ: ăn ngon ngủ yên |
| #6213 | ꪒꪾꪚ ꪒꪲ | đắp đì | ngon giấc | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪒꪲ: ngủ ngon giấc |
| #4164 | ꪵꪋꪚ ꪹꪎꪉ | chẹp sường | ngon lành | Chưa xác định | ꪹꪝ꫁ ꪀꪲꪙ ꪵꪋꪚ ꪹꪎꪉ: bữa ăn ngon lành |
| #3349 | ꪮꪮꪙ ꪑꪮꪙ | òn nhõn | ngon lành | Chưa xác định | ꪒꪺ ꪙꪮꪙ ꪮꪮꪙ ꪅꪮꪙ: giấc ngủ ngon lành |