Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11002 | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪕꪷ꪿ | dản to | e rằng, sợ rằng | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪕꪷ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ: e rằng làm không xong |
| #11000 | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪻꪊ | dản chàư | nể lòng, vị nể | Chưa xác định | * ꪤ꫁ꪱꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪻꪊ: nề lòng nể dạ |
| #10994 | ꪤ꫁ꪱꪣ | dảm | giảm | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪣ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: giảm giá hàng |
| #11047 | ꪤ꫁ꪱꪫ | dảo | nhà, gia đìnhvh | Chưa xác định | * ꪤ꫁ꪱꪫ ꪹꪀꪱ꪿ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: nhà xưa quê cũ |
| #11048 | ꪤ꫁ꪱꪫ ꪥꪱꪒ ꪭ꫁ꪱꪙ | dảo dạt hạn | cửa nhà, gia quyếnvh | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒ ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪣꪺ ꪚꪰꪉ: cửa nhà xa tít mù khơi |
| #11229 | ꪥꪮꪀ | dọk | dốcmái nhà | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪶꪔ ꪥꪮꪀ: nhà mái dốc |
| #11230 | ꪥꪮꪀ | dọk | oằntrâu ngựa | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪘꪰꪀ ꪏꪩꪰ꪿ꪉ ꪥꪮꪀ: ngựa thồ nặng oằn lưng |
| #11270 | ꪥꪮꪉ | dõng | loạihàng hóa | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪋꪴ꪿ ꪥꪮꪉ: vải vóc đủ các loại |
| #11252 | ꪥꪮꪙ | dõn | dầm | Chưa xác định | * ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng |
| #11236 | ꪥꪮꪣ | dõm | dòm, nhòm | Chưa xác định | ꪥꪮꪣ ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ: dòm người qua đường |
| #11237 | ꪥꪮꪣ | dõm | soi, soi mói | Chưa xác định | ꪋꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪣꪰꪀ ꪥꪮꪣ ꪹꪎꪱ꪿: ghét những kẻ hay soi mói |
| #11239 | ꪥꪮꪣ ꪵꪩ | dõm lẽ | dòm nom | Chưa xác định | ꪥꪮꪣ ꪵꪩ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ: dòm nõm người lạ |
| #11238 | ꪥꪮꪣ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ | dõm bớng | — | Chưa xác định | — |
| #11220 | ꪥꪮꪥ | dõi | dọi | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪥꪮꪥ: dây dọi |
| #11079 | ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ | dặc dặc | xoành xoạch | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ: đi xoành xoạch |
| #11080 | ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ | dặc dặc | xoi xói | Chưa xác định | ꪁꪲꪚ ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ: gắp xoi xói |
| #11093 | ꪥꪰ꪿ꪉ | dăng | thõng | Chưa xác định | ꪥꪰ꪿ꪉ ꪔꪲꪙ ꪶꪩꪉ: thõng chân xuống |
| #11094 | ꪥꪰ꪿ꪉ | dăng | sệ, sễ, sị, trễ | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪥꪰ꪿ꪉ: má sệ; má sị |
| #11095 | ꪥꪰ꪿ꪉ | dăng | phị, phệ | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪥꪰ꪿ꪉ: mặt phị; mặt phệ |
| #11096 | ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒ | dăng ôdột | phúng phính, phị | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒ: má phúng phính; má phị |