Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 355
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11002ꪤ꫁ꪱꪙ ꪕꪷ꪿dản toe rằng, sợ rằngChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪕꪷ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ: e rằng làm không xong
#11000ꪤ꫁ꪱꪙ ꪻꪊdản chàưnể lòng, vị nểChưa xác định
* ꪤ꫁ꪱꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪻꪊ: nề lòng nể dạ
#10994ꪤ꫁ꪱꪣdảmgiảmChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪣ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: giảm giá hàng
#11047ꪤ꫁ꪱꪫdảonhà, gia đìnhvhChưa xác định
* ꪤ꫁ꪱꪫ ꪹꪀꪱ꪿ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: nhà xưa quê cũ
#11048ꪤ꫁ꪱꪫ ꪥꪱꪒ ꪭ꫁ꪱꪙdảo dạt hạncửa nhà, gia quyếnvhChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒ ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪣꪺ ꪚꪰꪉ: cửa nhà xa tít mù khơi
#11229ꪥꪮꪀdọkdốcmái nhàChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪶꪔ ꪥꪮꪀ: nhà mái dốc
#11230ꪥꪮꪀdọkoằntrâu ngựaChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪘꪰꪀ ꪏꪩꪰ꪿ꪉ ꪥꪮꪀ: ngựa thồ nặng oằn lưng
#11270ꪥꪮꪉdõngloạihàng hóaChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪋꪴ꪿ ꪥꪮꪉ: vải vóc đủ các loại
#11252ꪥꪮꪙdõndầmChưa xác định
* ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng
#11236ꪥꪮꪣdõmdòm, nhòmChưa xác định
ꪥꪮꪣ ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ: dòm người qua đường
#11237ꪥꪮꪣdõmsoi, soi móiChưa xác định
ꪋꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪣꪰꪀ ꪥꪮꪣ ꪹꪎꪱ꪿: ghét những kẻ hay soi mói
#11239ꪥꪮꪣ ꪵꪩdõm lẽdòm nomChưa xác định
ꪥꪮꪣ ꪵꪩ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ: dòm nõm người lạ
#11238ꪥꪮꪣ ꪹꪚꪷ꪿ꪉdõm bớng—Chưa xác định—
#11220ꪥꪮꪥdõidọiChưa xác định
ꪎꪱꪥ ꪥꪮꪥ: dây dọi
#11079ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀdặc dặcxoành xoạchChưa xác định
ꪼꪜ ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ: đi xoành xoạch
#11080ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀdặc dặcxoi xóiChưa xác định
ꪁꪲꪚ ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ: gắp xoi xói
#11093ꪥꪰ꪿ꪉdăngthõngChưa xác định
ꪥꪰ꪿ꪉ ꪔꪲꪙ ꪶꪩꪉ: thõng chân xuống
#11094ꪥꪰ꪿ꪉdăngsệ, sễ, sị, trễChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪥꪰ꪿ꪉ: má sệ; má sị
#11095ꪥꪰ꪿ꪉdăngphị, phệChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪥꪰ꪿ꪉ: mặt phị; mặt phệ
#11096ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒdăng ôdộtphúng phính, phịChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒ: má phúng phính; má phị