Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 355
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8717ꪝꪽpẵnnghìn, ngànChưa xác định
ꪝꪽ ꪶꪁꪙ: nghìn người; ngàn người
#232ꪮ꪿ꪱꪫáonghĩĐộng từ
:
#3674ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪱ꪿ngắm launghĩ lại, ngẫm lạiChưa xác định—
#11631ꪩꪰꪀ ꪈꪾ꪿lặc ngắmnghĩ thầm, nghĩ bụngChưa xác định—
#3668ꪈꪾ꪿ngắmnghĩ, ngẫmChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀ: khó nghĩ
#3706ꪈꪸ꫁ngỉanghĩaChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪣꪲ ꪈꪸ꫁: âm có nghĩa
#3707ꪈꪸ꫁ngỉanghĩa líChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪲ ꪈꪸ꫁ ꪎꪰꪉ: việc nhỏ nhặt có nghĩa lí gì
#1987ꪵꪁ꫁ꪙkẹnnghẹnĐộng từ
ꪵꪁ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁: nghẹ nước
#1988ꪵꪁ꫁ꪙ ꪻꪊkẹn chàưnghẹn ngàoĐộng từ
ꪵꪁ꫁ꪙ ꪻꪊ ꪜ꪿ꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮ꪿ꪮꪀ ꪎꪸꪉ: nghẹ ngào không nói nên lời
#1892ꪁꪳ꪿ꪙkưnnghẹtđg. hay t.
ꪁꪷ ꪁꪳ꪿ꪙ: nghẹt cổ
#3716ꪉꪸ꫁ꪉngiệngnghếchChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪉꪸ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ: trâu nghếch sừng
#6503ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉtà kạngnghếch mắtChưa xác định
ꪵꪩ ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ: nghếch mắt nhìn
#3700ꪹꪉꪸngễnghềChưa xác định
ꪹꪉꪸ ꪚꪮꪀ ꪎꪳ: nghề dạy học
#12905ꪵꪬꪙhènnghểnChưa xác định
ꪵꪬꪙ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪩ: nghển cổ lên xem
#11195ꪤꪸꪫdiềunghển, nghểnhChưa xác định
ꪤꪸꪫ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪩ: nghển cổ lên xem
#11301ꪹꪥꪷ꫁ꪀ ꪹꪥꪷ꫁ꪀdợc dợcnghễu nghệnChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪹꪥꪷ꫁ꪀ ꪹꪥꪷ꫁ꪀ: cưỡi ngựa đi nghễu nghện
#12651ꪬ꫁ꪱꪙhảnnghệChưa xác định
* ꪹꪨꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪬ꫁ꪱꪙ: vàng như nghệ
#11098ꪥꪰ꫁ꪉdặngnghỉChưa xác định
ꪹꪘ꪿ꪥ ꪵꪕ꫁ ꪥꪰ꫁ꪉ: mệt thì nghỉ
#11104ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭꪉdặng hẽngnghỉ cho lại sứcChưa xác định—
#11105ꪥꪰ꫁ꪉ ꪹꪘ꪿ꪥdặng nướinghỉ cho đỡ mệtChưa xác định—