Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 354
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11247ꪤ꫁ꪮꪙdỏnnhảy cẫngChưa xác định
ꪹꪎ꪿ꪉ ꪨꪱꪥ ꪤ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: sướng quá nhảy cẫng lên
#11248ꪤ꫁ꪮꪙdỏnlấp lánhnhấp nhánhChưa xác định
ꪒꪱꪫ ꪤ꫁ꪮꪙ: sao lấp lánh
#11249ꪤ꫁ꪮꪙ ꪥ꪿ꪽ ꪥ꪿ꪽdỏn dăn dănrập rìnhChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪤ꫁ꪮꪙ ꪥ꪿ꪽ ꪥ꪿ꪽ: tiếng trống rập rình
#11250ꪤ꫁ꪮꪙ ꪵꪏdỏn sẽnhảy múaChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪤ꫁ꪮꪙ ꪵꪏ: các em nhảy múa
#11251ꪤ꫁ꪮꪙ ꪵꪏdỏn sẽnô nứcChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪤ꫁ꪮꪙ ꪵꪏ ꪼꪜ꫁ ꪵꪩ: người nô nức đi xem
#11215ꪤ꫁ꪮꪥdỏichõmChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪵꪜꪀ ꪹꪐꪸꪙ ꪣꪮꪉ: mặt chõm như cầy hương
#11216ꪤ꫁ꪮꪥdỏigiỏiChưa xác định
ꪵꪮ꪿ꪫ ꪤ꫁ꪮꪥ: học giỏi
#11218ꪤ꫁ꪮꪥ ꪜꪲꪒdỏi pítcừ, bợmChưa xác định
ꪵꪎ꪿ꪫ ꪪꪽ ꪵꪕ꫁ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪜꪲꪒ: thêu thùa thì rất cừ
#11217ꪤ꫁ꪮꪥ ꪤ꫁ꪮꪥdỏi dỏi—Chưa xác định—
#10967ꪤ꫁ꪱdảdâmChưa xác định—
#10968ꪤ꫁ꪱdảgiảChưa xác định
ꪤꪱ ꪤ꫁ꪱ: thuốc giả
#10969ꪤ꫁ꪱ ꪀꪸ꫁ꪫdả kiểudâm đãChưa xác định—
#10970ꪤ꫁ꪱ ꪁꪸꪫdả kiễu—Chưa xác định—
#11031ꪤ꫁ꪱꪉdảngsấyChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁: sấy thóc
#11032ꪤ꫁ꪱꪉ ꪥꪾdảng dẵmướp sấyChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪥꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: ướp sấy thức ăn
#11033ꪤ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪚdảng sốpvêu mồm, vêu mõmChưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪤ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪚ: hết thức ăn vêu mồm
#10998ꪤ꫁ꪱꪙdảnsợ, hãiChưa xác định
ꪤꪱꪙ ꪹꪎ: sợ hổ
#10999ꪤ꫁ꪱꪙdảneChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪒ꫁: e không làm nổi
#11001ꪤ꫁ꪱꪙ ꪀꪺdản kùasợ sệt, hãi hùng, sợ hãiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪀꪺ ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪄꪮꪒ: sợ sệt quá nói không nên lời
#11003ꪤ꫁ꪱꪙ ꪎ꪿ꪽdản sắnrun sợChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪎ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪎ꪿ꪽ: thấy hổ run sợ