Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 354
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10341ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁mạy tạucái gậy, ba toongChưa xác định—
#10079ꪢ꫁ꪱmả—Chưa xác định—
#10080ꪢ꫁ꪱmảdềnh, dâng caoChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪨꪱꪥ ꪙꪾ꫁ ꪢ꫁ꪱ: mưa nhiều nước dềnh (lên); mưa nhiều nước dâng cao
#10081ꪢ꫁ꪱmảlãi, lờiChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪀꪴ꫁ ꪹꪮꪱ ꪢ꫁ꪱ: cho vay lấy lãi
#10082ꪢ꫁ꪱmả—Chưa xác định—
#10083ꪢ꫁ꪱ ꪠꪱꪒmả fátphátChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪱ ꪠꪱꪒ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: làm ăn phát lắm
#10084ꪢ꫁ꪱ ꪄꪳ꫁ꪙmả khửnphát đạtChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ: làm ăn phát đạt
#10087ꪢ꫁ꪱ ꪔꪮꪚmả tópđáp sốChưa xác định
ꪢ꫁ꪱ ꪔꪮꪚ ꪛꪱꪥ ꪔ꪿ꪫꪱꪙ: đáp số bài toán
#10088ꪢ꫁ꪱ ꪔꪳ꪿ꪣmả tứm—Chưa xác định—
#10085ꪢ꫁ꪱ ꪶꪮ꪿ꪉmả ốngsúng đạnChưa xác định—
#10112ꪢ꫁ꪱꪥmảigóaChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥ: gái góa; bà góa
#10113ꪢ꫁ꪱꪥ ꪹꪢꪉmải mườnggóa bụaChưa xác định—
#10114ꪢ꫁ꪱꪥ ꪔꪱ ꪵꪒꪉmải tà đènggái góa trẻChưa xác định—
#10221ꪢ꫁ꪱꪣmảmphàmănChưa xác định
* ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪱꪣ: ăn phàm nói tục
#10222ꪢ꫁ꪱꪣ ꪬꪴꪚmảm húptham lamChưa xác định
ꪢ꫁ꪱꪣ ꪬꪴꪚ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: tham lam của cải
#10229ꪢ꫁ꪱꪙmảnxiên, xócChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪐ꪿: que xiên thịt; que xóc thịt
#10230ꪢ꫁ꪱꪙmảnmãn hạnlínhChưa xác định—
#10231ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꫁mản kảutrâm, thoaChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪹꪘꪸꪚ ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꫁: búi tóc cài trâm
#10232ꪢ꫁ꪱꪙ ꪉꪮꪥmản ngõixócxóc thịt, cá vào que nướngChưa xác định—
#10233ꪢ꫁ꪱꪙ ꪎꪮꪒmản sótchả nướngbằng que xiênChưa xác định—