Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 353
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10248ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪄꪨꪀmạn khlốktái xanhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪄꪨꪀ: mặt tái xanh
#10249ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪣ꫁ꪀmạn mộcthao láoChưa xác định
ꪔꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ: mắt thao láo
#10257ꪣ꫁ꪱꪉ ꪶꪁꪙmạng kỗnmạng người, nhân mạngChưa xác định—
#10278ꪣꪱꪒmạttấtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪑꪾ꪿ ꪣꪱꪒ: chân đi tất
#10279ꪣꪱꪒ ꪭꪱꪥmạt hãigiày dépChưa xác định—
#10280ꪣꪱꪒ ꪣꪳmạt mữgăng tayChưa xác định—
#10306ꪹꪣꪱ꫁mạuđẫy đàChưa xác định
ꪶꪔ ꪹꪣꪱ꫁: người đẫy đà
#10330ꪼꪣ꫁mạycâyChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪼꪣ꫁: trồng cây
#10331ꪼꪣ꫁mạygỗChưa xác định
ꪶꪁ꪿ ꪼꪣ꫁: khúc gỗ
#10332ꪼꪣ꫁mạytreChưa xác định
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: ống tre
#10333ꪼꪣ꫁mạycáitre, gỗChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪖꪀ: cái thước
#10335ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉmạy chìnggỗ, cây gỗChưa xác định—
#10334ꪼꪣ꫁ ꪊꪲ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫmạy chỉm khẻotăm, que tămChưa xác định—
#10337ꪼꪣ꫁ ꪭꪱꪉmạy hãng—Chưa xác định—
#10338ꪼꪣ꫁ ꪵꪀ꪿ꪙmạy kéngỗ lõiChưa xác định—
#10336ꪼꪣ꫁ ꪀꪮꪙmạy kònthenChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪀꪮꪙ ꪔꪴ: then cửa
#10339ꪼꪣ꫁ ꪣꪮꪀmạy mọkgỗ tạpChưa xác định—
#10340ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉmạy póngtre, cây treChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ: trồng tre; trồng cây tre
#10343ꪼꪣ꫁ ꪹꪎ꫁ ꪘꪱmạy sửa nàáo quanChưa xác định—
#10342ꪼꪣ꫁ ꪖꪷ꪿mạy thósàođi thuyền bèChưa xác định
ꪄꪾ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪖꪷ꪿ ꪖꪷ꪿ ꪹꪭ: cầm sào chống thuyền