Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3805 | ꪶꪉ꪿ꪉ ꪉ꪿ꪫꪱꪉ | ngông ngoang | ngang ngangvật thể | Chưa xác định | ꪵꪚꪀ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪶꪈꪉ ꪈꪫꪱꪉ: vác cành cây ngang ngang |
| #2111 | ꪵꪄꪉ | khèng | ngang ngạnh, cương ngạnh | Tính từ | ꪨꪲ꪿ꪉ ꪵꪄꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪫꪱꪙ: lính ngang ngạnh với quan |
| #1931 | ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙ | ké ngãn | ngang tàng | Tính từ | ꪠꪴ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙ ꪣꪰꪀ ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ: kẻ ngang tàng hay quấy rối |
| #7149 | ꪕꪷ꪿ | to | ngang, cân | Chưa xác định | ꪵꪭꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: sức ngang nhau; cân sức |
| #3472 | ꪹꪮꪷ꪿ꪙ | ớn | ngao du | Chưa xác định | ꪹꪣ ꪹꪮꪷ꪿ꪙ ꪜ꪿ꪱ: đi ngao du ở rừng |
| #3661 | ꪼꪈ | ngày | ngay | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪼꪈ: đi ngay |
| #3662 | ꪼꪈ | ngày | ngay | Chưa xác định | ꪼꪈ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪑꪰꪉ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: ngay cả người già cũng còn đi học |
| #2244 | ꪼꪅ꫁ ꪤꪰꪒ | khạy dắt | ngay bây giờ | p. | ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪅ꫁ ꪤꪰꪒ: xe chạy ngay bây giờ |
| #3882 | ꪋ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿ | chạ sư | ngay thật, chất phác | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪋ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿: làm ăn ngay thật |
| #5059 | ꪹꪏꪸꪒ ꪏꪳ꪿ | sệt sư | ngay thẳng, chân tình | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪏꪸꪒ ꪏꪳ꪿: người ngay thẳng; người chân tình |
| #7872 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉ | nả keng | ngay trước mặt | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ: ở ngay trước mặt cũng không thấy |
| #5686 | ꪏꪳ꪿ | sư | ngay, ngay thẳng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪏꪳ꪿: người ngay; người ngay thẳng |
| #9688 | ꪡꪰꪉ | fẵng | nghe | Chưa xác định | ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪏ: nghe lời thầy |
| #3722 | ꪉꪲꪙ | ngĩn | nghe | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: nghe tiếng súng |
| #9689 | ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣ | fẵng koãm | nghe lời, vâng lời | Chưa xác định | ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: nghe lời bố mẹ |
| #13001 | ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉ | hiếng fẵng | nghe ngóng | Chưa xác định | ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉ ꪀꪫꪱꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ: nghe ngóng tin tức |
| #13600 | ꪹꪬ꪿ꪉ | hướng | nghi | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪹꪮꪱ: nghi nó lấy |
| #3749 | ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥ | ngói ngói | nghi ngút | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥ: bốc hơi nghi ngút |
| #3855 | ꪈꪴꪒ ꪈꪴꪒ | ngút ngút | nghi ngút | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪈꪴꪒ ꪈꪴꪒ: khói nghi ngút |
| #7460 | ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ | tủi tủi | nghi ngútkhói, lửa | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪼꪡ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: khói lửa bốc nghi ngút |