Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 353
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3805ꪶꪉ꪿ꪉ ꪉ꪿ꪫꪱꪉngông ngoangngang ngangvật thểChưa xác định
ꪵꪚꪀ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪶꪈꪉ ꪈꪫꪱꪉ: vác cành cây ngang ngang
#2111ꪵꪄꪉkhèngngang ngạnh, cương ngạnhTính từ
ꪨꪲ꪿ꪉ ꪵꪄꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪫꪱꪙ: lính ngang ngạnh với quan
#1931ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙké ngãnngang tàngTính từ
ꪠꪴ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙ ꪣꪰꪀ ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ: kẻ ngang tàng hay quấy rối
#7149ꪕꪷ꪿tongang, cânChưa xác định
ꪵꪭꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: sức ngang nhau; cân sức
#3472ꪹꪮꪷ꪿ꪙớnngao duChưa xác định
ꪹꪣ ꪹꪮꪷ꪿ꪙ ꪜ꪿ꪱ: đi ngao du ở rừng
#3661ꪼꪈngàyngayChưa xác định
ꪼꪜ ꪼꪈ: đi ngay
#3662ꪼꪈngàyngayChưa xác định
ꪼꪈ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪑꪰꪉ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: ngay cả người già cũng còn đi học
#2244ꪼꪅ꫁ ꪤꪰꪒkhạy dắtngay bây giờp.
ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪅ꫁ ꪤꪰꪒ: xe chạy ngay bây giờ
#3882ꪋ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿chạ sưngay thật, chất phácChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪋ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿: làm ăn ngay thật
#5059ꪹꪏꪸꪒ ꪏꪳ꪿sệt sưngay thẳng, chân tìnhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪏꪸꪒ ꪏꪳ꪿: người ngay thẳng; người chân tình
#7872ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉnả kengngay trước mặtChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ: ở ngay trước mặt cũng không thấy
#5686ꪏꪳ꪿sưngay, ngay thẳngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪏꪳ꪿: người ngay; người ngay thẳng
#9688ꪡꪰꪉfẵngngheChưa xác định
ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪏ: nghe lời thầy
#3722ꪉꪲꪙngĩnngheChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: nghe tiếng súng
#9689ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣfẵng koãmnghe lời, vâng lờiChưa xác định
ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: nghe lời bố mẹ
#13001ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉhiếng fẵngnghe ngóngChưa xác định
ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉ ꪀꪫꪱꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ: nghe ngóng tin tức
#13600ꪹꪬ꪿ꪉhướngnghiChưa xác định
ꪹꪬ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪹꪮꪱ: nghi nó lấy
#3749ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥngói ngóinghi ngútChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥ: bốc hơi nghi ngút
#3855ꪈꪴꪒ ꪈꪴꪒngút ngútnghi ngútChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪈꪴꪒ ꪈꪴꪒ: khói nghi ngút
#7460ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥtủi tủinghi ngútkhói, lửaChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪼꪡ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: khói lửa bốc nghi ngút