Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 352
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10937ꪹꪣꪉ ꪵꪖꪙmưỡng thènthiên cung, thiên đìnhChưa xác định—
#10938ꪹꪣꪉ ꪔꪸꪙmưỡng tiềntiên cung, thiên thaiChưa xác định—
#10939ꪹꪣꪉ ꪕꪴ꪿ꪣ ꪭꪫꪱꪉmưỡng tum hoãngthế giới hư vôChưa xác định—
#10924ꪹꪣꪀmượknhớt, rớtChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪜꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪣ꫁: rau mồng tơi ăn nhớt
#10925ꪹꪣꪀ ꪣ꫁ꪱꪫmượk mạonhây nhớt, lầy nhầyChưa xác định
ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ ꪹꪣꪀ ꪣ꫁ꪱꪫ: dãi mũi nhây nhớt
#10941ꪹꪣꪚmượprútnướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪺꪥ ꪹꪣꪚ ꪶꪩꪉ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: nước suối rút xuống dần
#10942ꪹꪣꪚmượpxẹpsưngChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪁ꪿ ꪹꪣꪚ ꪶꪩꪉ: chỗ sưng đã xẹp xuống
#10097ꪣ꫁ꪱmạngựaChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪣ꫁ꪱ: chạy như ngựa
#10098ꪣ꫁ꪱ ꪵꪊ꫁mạ chẻgiống ngựa nhỏChưa xác định—
#10099ꪣ꫁ꪱ ꪀꪳmạ kừngựa gỗ đặt trên cây mồChưa xác định—
#10100ꪣ꫁ꪱ ꪨꪷ꫁mạ lỏcon laChưa xác định—
#10101ꪣ꫁ꪱ ꪹꪣꪉmạ mưỡngngựa mườngChưa xác định—
#10102ꪣ꫁ꪱ ꪹꪣꪉmạ mưỡnggái giang hồChưa xác định—
#10103ꪣ꫁ꪱ ꪎꪳ꪿mạ sứngựa cái tơChưa xác định—
#10218ꪣꪱꪀmạkcon, cái, thanhChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪣꪲꪒ: con dao
#10219ꪣꪱꪀmạkchắchạtChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱꪀ: lúa chắc hạt
#10220ꪣꪱꪀ ꪀꪱꪉmạk kànglưng lửngChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀꪲꪙ ꪣꪱꪀ ꪀꪱꪉ: ăn lưng lửng
#10226ꪣ꫁ꪱꪣmạmlá láchChưa xác định—
#10246ꪣ꫁ꪱꪙmạntáiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ: sợ quá tái mặt
#10247ꪣ꫁ꪱꪙ ꪊꪰꪀmạn chắctái nhợt, tái mét, tái ngắtChưa xác định—