Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10937 | ꪹꪣꪉ ꪵꪖꪙ | mưỡng thèn | thiên cung, thiên đình | Chưa xác định | — |
| #10938 | ꪹꪣꪉ ꪔꪸꪙ | mưỡng tiền | tiên cung, thiên thai | Chưa xác định | — |
| #10939 | ꪹꪣꪉ ꪕꪴ꪿ꪣ ꪭꪫꪱꪉ | mưỡng tum hoãng | thế giới hư vô | Chưa xác định | — |
| #10924 | ꪹꪣꪀ | mượk | nhớt, rớt | Chưa xác định | ꪠꪰꪀ ꪜꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪣ꫁: rau mồng tơi ăn nhớt |
| #10925 | ꪹꪣꪀ ꪣ꫁ꪱꪫ | mượk mạo | nhây nhớt, lầy nhầy | Chưa xác định | ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ ꪹꪣꪀ ꪣ꫁ꪱꪫ: dãi mũi nhây nhớt |
| #10941 | ꪹꪣꪚ | mượp | rútnước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪺꪥ ꪹꪣꪚ ꪶꪩꪉ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: nước suối rút xuống dần |
| #10942 | ꪹꪣꪚ | mượp | xẹpsưng | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪁ꪿ ꪹꪣꪚ ꪶꪩꪉ: chỗ sưng đã xẹp xuống |
| #10097 | ꪣ꫁ꪱ | mạ | ngựa | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪣ꫁ꪱ: chạy như ngựa |
| #10098 | ꪣ꫁ꪱ ꪵꪊ꫁ | mạ chẻ | giống ngựa nhỏ | Chưa xác định | — |
| #10099 | ꪣ꫁ꪱ ꪀꪳ | mạ kừ | ngựa gỗ đặt trên cây mồ | Chưa xác định | — |
| #10100 | ꪣ꫁ꪱ ꪨꪷ꫁ | mạ lỏ | con la | Chưa xác định | — |
| #10101 | ꪣ꫁ꪱ ꪹꪣꪉ | mạ mưỡng | ngựa mường | Chưa xác định | — |
| #10102 | ꪣ꫁ꪱ ꪹꪣꪉ | mạ mưỡng | gái giang hồ | Chưa xác định | — |
| #10103 | ꪣ꫁ꪱ ꪎꪳ꪿ | mạ sứ | ngựa cái tơ | Chưa xác định | — |
| #10218 | ꪣꪱꪀ | mạk | con, cái, thanh | Chưa xác định | ꪣꪱꪀ ꪣꪲꪒ: con dao |
| #10219 | ꪣꪱꪀ | mạk | chắchạt | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱꪀ: lúa chắc hạt |
| #10220 | ꪣꪱꪀ ꪀꪱꪉ | mạk kàng | lưng lửng | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪀꪲꪙ ꪣꪱꪀ ꪀꪱꪉ: ăn lưng lửng |
| #10226 | ꪣ꫁ꪱꪣ | mạm | lá lách | Chưa xác định | — |
| #10246 | ꪣ꫁ꪱꪙ | mạn | tái | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ: sợ quá tái mặt |
| #10247 | ꪣ꫁ꪱꪙ ꪊꪰꪀ | mạn chắc | tái nhợt, tái mét, tái ngắt | Chưa xác định | — |