Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11015 | ꪤꪱꪉ | dàng | mủ | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪀꪷ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ: mủ cây cao su |
| #8275 | ꪘꪮꪉ | nòng | mủ | Chưa xác định | ꪶꪬꪣ ꪘꪮꪉ: mưng mủ |
| #13256 | ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ | hộk nau | mủ thối | Chưa xác định | ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: mủ thối vết thương |
| #3343 | ꪮꪮꪙ ꪻꪊ | òn chàư | mủi lòng | Chưa xác định | ꪮꪮꪙ ꪹꪊꪱ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ: mủi lòng rơi nước mắt |
| #977 | ꪁ꫁ꪱꪙ | mủn, vữa | Động từ | ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪮꪮꪀ: nắm cơm mủn ra | |
| #10902 | ꪢꪳ꪿ꪀ | mức | mứcxem thêm: ꪹꪔꪷ꪿ꪀ | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪹꪏ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪹꪀꪱ꪿: thóc lúa hơn mức cũ |
| #7405 | ꪹꪔꪷ꪿ꪀ | tớc | mức | Chưa xác định | ꪵꪒꪒ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ ꪙꪲ꫁ ꪑꪰꪉ ꪹꪭꪸ ꪼꪒ꫁ ꪥꪰ꫁ꪉ: nắng mức này vẫn chưa được nghỉ |
| #10903 | ꪢꪳ꪿ꪀ | mức | mức độ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪼꪫ꫁ ꪣꪲ ꪢꪳ꪿ꪀ: ăn nói có mức độ |
| #12310 | ꪪꪱꪙ ꪹꪀ | vàn kừa | mừa muối | Chưa xác định | ꪵꪀꪉ ꪠꪰꪀ ꪪꪱꪙ ꪹꪀ: canh rau vừa muối |
| #10785 | ꪹꪣꪷꪉ | mỡng | mừng | Chưa xác định | ꪹꪣꪷꪉ ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: mừng năm mới |
| #4433 | ꪶꪋꪣ | chỗm | mừng | Chưa xác định | ꪶꪋꪣ ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: mừng năm mới |
| #10844 | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪮꪣ | muôn hòm | mừng rỡ, phấn chấn | Chưa xác định | — |
| #10787 | ꪹꪣꪷꪉ ꪣ꪿ꪺꪙ | mỡng muôn | mừng vui | Chưa xác định | — |
| #4437 | ꪶꪋꪣ ꪔ꫁ꪮꪙ | chỗm tỏn | mừng đón | Chưa xác định | ꪶꪋꪣ ꪔ꫁ꪮꪙ ꪎꪺꪙ ꪻꪢ꪿: mừng đón xuân mới |
| #6622 | ꪔꪱꪣ ꪔꪱꪥ | tàm tài | mửa mật | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪱꪣ ꪔꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ: làm mửa mật mới được ăn |
| #6182 | ꪒꪾ | đằm | mực | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪒꪾ: chó mực |
| #10778 | ꪹꪣꪷ꫁ꪀ | mợc | mực | Chưa xác định | ꪹꪣꪷ꫁ꪀ ꪜꪰꪉ: mặc tím |
| #3056 | ꪀꪫꪱꪉ | koàng | nai | Chưa xác định | — |
| #7951 | ꪘꪱꪣ | nàm | nam | Chưa xác định | ꪹꪠꪉ ꪘꪱꪣ: phương nam |
| #9918 | ꪶꪡꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | fỗng kìn lếc | nam châm | Chưa xác định | — |