Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11328 | ꪤꪴ꪿ ꪵꪩ꫁ꪉ | dú lẹng | ở khôngvh | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪵꪣ꪿ ꪑꪱ ꪐꪽ: phải ở không nhà mẹ chớ chế nhạo |
| #11339 | ꪤꪴ꪿ ꪵꪪꪙ | dú vèn | một cách đánh cá bằng lưới | Chưa xác định | — |
| #11338 | ꪤꪴ꪿ ꪶꪕ꪿ | dú tô | ở đậu | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪶꪕ꪿ ꪀꪲ꫁ ꪣꪳ꫁: ở đậu vài ngày |
| #11326 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪄꪥ | dú khười | ở rể | Chưa xác định | — |
| #11315 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | dú chện | ở vậy | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: ở vậy với con |
| #11313 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪸ꪿ꪫ | dú báu piếu | — | Chưa xác định | — |
| #11337 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪜꪥ | dú pười | ở trần, ở truồng | Chưa xác định | — |
| #11319 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪤꪸꪙ | dú dền | hóng mát | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪤꪸꪙ: ngồi hóng mát |
| #11335 | ꪤꪴ꪿ ꪼꪡ | dú fãy | ở cữ | Chưa xác định | — |
| #11204 | ꪤꪷ | dò | dò | Chưa xác định | ꪤꪷ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: dò bắt cá |
| #11205 | ꪤꪷ ꪖ꪿ꪱꪣ | dò thám | do thám | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪣꪱ ꪤꪷ ꪖ꪿ꪱꪣ: địch về do thám |
| #11206 | ꪤꪷ꪿ | dó | bị, ró | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪤꪷ꪿: xách bị |
| #11185 | ꪤꪸꪉ | diềng | riêng | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: việc riêng |
| #11186 | ꪤꪸꪒ | diết | duỗi | Chưa xác định | ꪤꪸꪒ ꪔꪲꪙ: duỗi chân |
| #11187 | ꪤꪸꪒ | diết | xoãi | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪥꪸꪙ: nằm xoãi |
| #11189 | ꪤꪸꪒ ꪒꪮꪥ | diết đòi | — | Chưa xác định | — |
| #11191 | ꪤꪸꪒ ꪕꪰꪉ | diết tẵng | sóng sượt | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪙꪮꪙ ꪤꪸꪒ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪤꪴ꪿: ngã nằm sóng sượt |
| #11190 | ꪤꪸꪒ ꪜꪱꪒ | diết pát | thẳng cẳng | Chưa xác định | ꪶꪀꪚ ꪔꪱꪥ ꪤꪸꪒ ꪜꪱꪒ: ếch chết thẳng cẳng |
| #11193 | ꪤꪸꪒ ꪤꪮꪉ | diết dòng | — | Chưa xác định | — |
| #11188 | ꪤꪸꪒ ꪵꪮꪫ | diết èo | — | Chưa xác định | — |