Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 350
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10813ꪣꪺ ꪭ꫁ꪮꪙmũa họnmùa nựcChưa xác định—
#10292ꪣꪺ ꪩ꫁ꪱmũa lạcuống cuồng, rối rítChưa xác định—
#10814ꪣꪺ ꪘꪱꪫmũa nàomùa lạnhChưa xác định—
#10823ꪣꪴꪙmũnngập, bộnChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪣꪴꪙ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sân ngập rác
#10824ꪣꪴꪙ ꪹꪭꪙmũn hưỡndi sảnChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪣꪴꪙ ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: hưởng di sản cha ông
#10832ꪣꪴꪉmũngđìnhChưa xác định
ꪣꪴꪉ ꪤ꪿ꪽ: đình màn
#10833ꪣꪴꪉmũngmuiChưa xác định
ꪣꪴꪉ ꪵꪎ: mui xe
#10834ꪣꪴꪉmũnglợptràiChưa xác định
ꪣꪴꪉ ꪈ꫁ꪮꪥ: lợp ngói
#10894ꪹꪣ꪿mưahồiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: hồi còn trẻ
#10895ꪹꪣ꪿mưa—Chưa xác định—
#10896ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁mưa kỉban nãyChưa xác định
ꪬꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁: vừa đi ban nãy
#10898ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣmưa nhãmthời buổiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: thời buổi khó khăn
#10899ꪹꪣ꪿ ꪏꪲmưa sĩđã có thờiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪏꪲ ꪢ꫁ꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ:
#10900ꪹꪣ꪿ ꪏꪳmưa sữcó một thờiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪏꪳ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪥ ꪄꪽ: có một thời quen biết nhau
#10897ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥmưa đàiđời xưaChưa xác định
ꪶꪕ ꪼꪕ ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥ: kể chuyện đời xưa; kể chuyện cổ tích
#10911ꪣꪳ꪿ꪙmưntrơnChưa xác định
ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪕꪱ ꪝꪲ: trơn như bôi mỡ
#10912ꪣꪳ꪿ꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪩ꫁ꪮꪥmưn lọi lọitrơn tuộtChưa xác định
ꪄꪾ꪿ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪩ꫁ꪮꪥ: cầm lươn trơn tuột
#10913ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒmưn lột lộttrơn trusự vậtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩ꫁ꪺ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: vải lua trơn tru
#10914ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣꪀmưn mượknhớt nhát, nhơm nhớp, láp nháp, khắm khảu tổm mưn mựa: cầm bánh chưng nhớt nhátChưa xác định—
#10915ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣꪀmưn mượknhầy nhụaChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣ꫁: đường nhầy nhụa