Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8861 | ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪼꪄ | pếng khày | mở mang | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪼꪄ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: mở mang vườn tược |
| #137 | ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | ả sốp | mở miệng | Động từ | ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪨꪷ꫁ ꪼꪐ: mở miệng (ra) là gắt |
| #3324 | ꪮꪮꪀ ꪶꪎꪚ | ók sốp | mở miệng | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪶꪎꪚ: không dám mở miệng |
| #2235 | ꪼꪄ ꪘ꫁ꪱ | khày nả | mở mặt | Động từ | ꪼꪄ ꪘ꫁ꪱ ꪼꪄ ꪔꪱ: mở mặt mở mày |
| #2239 | ꪼꪄ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ | khày koảng | mở rộng | Động từ | ꪼꪄ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ: mở rộng sân bóng |
| #9947 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪹꪚꪷꪬꪉ | fớng bhờng | mở tung | Chưa xác định | ꪄꪰ꫁ꪉ ꪏꪴ ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪮꪮꪀ: cái dù mở tung ra |
| #2234 | ꪼꪄ ꪶꪀ꪿ꪀ | khày kốc | mở đầu | Động từ | ꪼꪄ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ: mở đầu phong trào |
| #10910 | ꪣꪳꪙ | mữn | mở, bừng | Chưa xác định | ꪣꪳꪙ ꪔꪱ: mở mắt; bừng mắt |
| #2225 | ꪼꪄ | khày | mỡtrâu bò | Danh từ | ꪼꪄ ꪁꪫꪱꪥ: mỡ trâu |
| #8896 | ꪝꪲ | pĩ | mỡ | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪢꪴ: mỡ lợn |
| #3203 | ꪮꪸ꫁ | ỉa | mỡ chài | Chưa xác định | — |
| #8904 | ꪝꪲ ꪶꪔꪚ | pĩ tốp | mỡ lá, mỡ sa | Chưa xác định | — |
| #7938 | ꪙ꫁ꪱ ꪻꪝ꫁ | nạ pạư | mợ | Chưa xác định | — |
| #10416 | ꪵꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꫁ | me bảu | mụbà mụ | Chưa xác định | ꪵꪎꪙ ꪵꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꫁: cúng mụ |
| #6367 | ꪒꪮꪀ | đók | mục, ải | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪒꪮꪀ: cây mục; cây ải |
| #4702 | ꪏꪱꪀ | sạk | mụi | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪏꪱꪀ: thịt mụi |
| #9725 | ꪵꪠ꪿ꪙ | fén | mụnvải vóc | Chưa xác định | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒ꪿ꪮꪙ: mụn vải trắng |
| #7464 | ꪔꪴ꪿ꪣ | túm | mụn, nốt | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ: lên mụn ở mặt |
| #10747 | ꪶꪣꪙ | mỗn | mụn, rẻo | Chưa xác định | ꪶꪣꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ: mụn vải; rẻo vải |
| #10819 | ꪣꪴꪀ | mụk | mủphân | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪙꪮꪀ ꪮꪮꪀ ꪣꪴꪀ: đi ngoài ra mủ |